felicitousnesses abound
những điều may mắn tràn ngập
celebrate felicitousnesses
tận hưởng những điều may mắn
embrace felicitousnesses
ôm lấy những điều may mắn
discover felicitousnesses
khám phá những điều may mắn
express felicitousnesses
diễn đạt những điều may mắn
cultivate felicitousnesses
nuôi dưỡng những điều may mắn
share felicitousnesses
chia sẻ những điều may mắn
experience felicitousnesses
trải nghiệm những điều may mắn
promote felicitousnesses
thúc đẩy những điều may mắn
recognize felicitousnesses
nhận ra những điều may mắn
the felicitousnesses of her words brought comfort to the grieving family.
những điều may mắn trong lời nói của cô ấy mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.
his felicitousnesses in choosing the right gift impressed everyone.
khả năng chọn quà phù hợp của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the felicitousnesses of the design made the room feel inviting.
những điều may mắn trong thiết kế khiến căn phòng trở nên ấm cúng và hấp dẫn.
we admired the felicitousnesses of her style during the presentation.
chúng tôi ngưỡng mộ phong cách của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình.
the felicitousnesses of his remarks lightened the mood in the meeting.
những điều may mắn trong lời nói của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong cuộc họp.
her felicitousnesses in handling difficult questions earned her respect.
khả năng xử lý các câu hỏi khó khăn của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.
the felicitousnesses of their teamwork led to a successful project.
sự hợp tác ăn ý của họ đã dẫn đến một dự án thành công.
his felicitousnesses in negotiations resulted in a favorable deal.
khả năng đàm phán của anh ấy đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi.
the felicitousnesses of her advice helped him make a better decision.
lời khuyên của cô ấy đã giúp anh ấy đưa ra quyết định tốt hơn.
we discussed the felicitousnesses of various strategies during the workshop.
chúng tôi đã thảo luận về những điều may mắn của các chiến lược khác nhau trong suốt buổi hội thảo.
felicitousnesses abound
những điều may mắn tràn ngập
celebrate felicitousnesses
tận hưởng những điều may mắn
embrace felicitousnesses
ôm lấy những điều may mắn
discover felicitousnesses
khám phá những điều may mắn
express felicitousnesses
diễn đạt những điều may mắn
cultivate felicitousnesses
nuôi dưỡng những điều may mắn
share felicitousnesses
chia sẻ những điều may mắn
experience felicitousnesses
trải nghiệm những điều may mắn
promote felicitousnesses
thúc đẩy những điều may mắn
recognize felicitousnesses
nhận ra những điều may mắn
the felicitousnesses of her words brought comfort to the grieving family.
những điều may mắn trong lời nói của cô ấy mang lại sự an ủi cho gia đình đang đau buồn.
his felicitousnesses in choosing the right gift impressed everyone.
khả năng chọn quà phù hợp của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
the felicitousnesses of the design made the room feel inviting.
những điều may mắn trong thiết kế khiến căn phòng trở nên ấm cúng và hấp dẫn.
we admired the felicitousnesses of her style during the presentation.
chúng tôi ngưỡng mộ phong cách của cô ấy trong suốt buổi thuyết trình.
the felicitousnesses of his remarks lightened the mood in the meeting.
những điều may mắn trong lời nói của anh ấy đã làm dịu bầu không khí trong cuộc họp.
her felicitousnesses in handling difficult questions earned her respect.
khả năng xử lý các câu hỏi khó khăn của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.
the felicitousnesses of their teamwork led to a successful project.
sự hợp tác ăn ý của họ đã dẫn đến một dự án thành công.
his felicitousnesses in negotiations resulted in a favorable deal.
khả năng đàm phán của anh ấy đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi.
the felicitousnesses of her advice helped him make a better decision.
lời khuyên của cô ấy đã giúp anh ấy đưa ra quyết định tốt hơn.
we discussed the felicitousnesses of various strategies during the workshop.
chúng tôi đã thảo luận về những điều may mắn của các chiến lược khác nhau trong suốt buổi hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay