fellfield

[Mỹ]/ˈfɛlfiːld/
[Anh]/ˈfɛlfiːld/

Dịch

n. Một khu vực lạnh, không có cây cối, ở độ cao cao với thảm thực vật thưa thớt và các mảnh đá lộ ra; một khu vực có đá裸露, sỏi đá hoặc mảnh vụn trên sườn núi; sa mạc cao nguyên hoặc vùng hoang mạc không có cây cối.
Các dạng của từ
số nhiềufellfields

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay