felloes

[Mỹ]/ˈfɛləʊ/
[Anh]/ˈfɛloʊ/

Dịch

n. phần bên ngoài của bánh xe, cụ thể là vành bánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

felloe wheel

bánh xe vành

felloe joint

khớp vành

felloe rim

vani bánh xe

felloe section

phần vành

felloe repair

sửa chữa vành

felloe design

thiết kế vành

felloe strength

độ bền của vành

felloe size

kích thước vành

felloe type

loại vành

felloe material

vật liệu vành

Câu ví dụ

the felloe of the wheel was damaged during the trip.

bánh xe của bánh xe đã bị hư hỏng trong chuyến đi.

he decided to replace the felloe to ensure a smooth ride.

anh quyết định thay thế bánh xe để đảm bảo chuyến đi êm thuận.

the felloe is an important part of the wheel's structure.

bánh xe là một phần quan trọng của cấu trúc bánh xe.

she painted the felloe to match the color of the car.

cô ấy sơn bánh xe để phù hợp với màu sắc của xe.

proper maintenance of the felloe can extend the life of the wheel.

bảo trì đúng cách bánh xe có thể kéo dài tuổi thọ của bánh xe.

the mechanic inspected the felloe for any signs of wear.

thợ máy kiểm tra bánh xe để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào.

he used a special tool to tighten the felloe bolts.

anh ta sử dụng một công cụ đặc biệt để siết chặt các bu lông bánh xe.

the felloe design can affect the overall performance of the vehicle.

thiết kế bánh xe có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của xe.

after the accident, the felloe needed immediate replacement.

sau vụ tai nạn, bánh xe cần được thay thế ngay lập tức.

they chose a lightweight felloe for better fuel efficiency.

họ chọn một bánh xe nhẹ để tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay