| số nhiều | fellwalkers |
the experienced fellwalker packed his bag for the weekend expedition.
Người đi dạo núi có kinh nghiệm đã đóng gói túi của mình cho chuyến thám hiểm cuối tuần.
every keen fellwalker knows that the weather can change instantly.
Mọi người đi dạo núi đam mê đều biết rằng thời tiết có thể thay đổi ngay lập tức.
she is a solitary fellwalker who prefers the quiet of the hills.
Cô là một người đi dạo núi cô độc thích sự yên tĩnh của những ngọn đồi.
a map and compass are essential tools for any serious fellwalker.
Bản đồ và la bàn là những công cụ cần thiết cho bất kỳ người đi dạo núi nghiêm túc nào.
the group of fellwalkers reached the summit just before sunset.
Nhóm người đi dạo núi đã đến đỉnh núi ngay trước khi mặt trời lặn.
sturdy boots are the most important gear for a fellwalker.
Giày chắc chắn là trang thiết bị quan trọng nhất cho một người đi dạo núi.
he described himself as an avid fellwalker in his biography.
Anh ấy tự mô tả mình là một người đi dạo núi đam mê trong tiểu sử của mình.
the fellwalker navigated the steep ridge with great caution.
Người đi dạo núi đã điều hướng qua dãy núi dốc với sự cẩn trọng lớn.
becoming a skilled fellwalker requires practice and good navigation skills.
Trở thành một người đi dạo núi có kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng định hướng tốt.
the dedicated fellwalker heads out regardless of the rain.
Người đi dạo núi tận tụy sẽ đi ra ngoài bất kể mưa.
we met a young fellwalker on the path to the peak.
Chúng tôi đã gặp một người đi dạo núi trẻ tuổi trên con đường đến đỉnh núi.
the experienced fellwalker packed his bag for the weekend expedition.
Người đi dạo núi có kinh nghiệm đã đóng gói túi của mình cho chuyến thám hiểm cuối tuần.
every keen fellwalker knows that the weather can change instantly.
Mọi người đi dạo núi đam mê đều biết rằng thời tiết có thể thay đổi ngay lập tức.
she is a solitary fellwalker who prefers the quiet of the hills.
Cô là một người đi dạo núi cô độc thích sự yên tĩnh của những ngọn đồi.
a map and compass are essential tools for any serious fellwalker.
Bản đồ và la bàn là những công cụ cần thiết cho bất kỳ người đi dạo núi nghiêm túc nào.
the group of fellwalkers reached the summit just before sunset.
Nhóm người đi dạo núi đã đến đỉnh núi ngay trước khi mặt trời lặn.
sturdy boots are the most important gear for a fellwalker.
Giày chắc chắn là trang thiết bị quan trọng nhất cho một người đi dạo núi.
he described himself as an avid fellwalker in his biography.
Anh ấy tự mô tả mình là một người đi dạo núi đam mê trong tiểu sử của mình.
the fellwalker navigated the steep ridge with great caution.
Người đi dạo núi đã điều hướng qua dãy núi dốc với sự cẩn trọng lớn.
becoming a skilled fellwalker requires practice and good navigation skills.
Trở thành một người đi dạo núi có kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng định hướng tốt.
the dedicated fellwalker heads out regardless of the rain.
Người đi dạo núi tận tụy sẽ đi ra ngoài bất kể mưa.
we met a young fellwalker on the path to the peak.
Chúng tôi đã gặp một người đi dạo núi trẻ tuổi trên con đường đến đỉnh núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay