social feminizations
femin hóa xã hội
cultural feminizations
femin hóa văn hóa
economic feminizations
femin hóa kinh tế
political feminizations
femin hóa chính trị
gender feminizations
femin hóa giới tính
educational feminizations
femin hóa giáo dục
professional feminizations
femin hóa nghề nghiệp
media feminizations
femin hóa truyền thông
artistic feminizations
femin hóa nghệ thuật
global feminizations
femin hóa toàn cầu
feminizations in the workplace can lead to more inclusive environments.
Việc nữ tính hóa nơi làm việc có thể dẫn đến môi trường hòa nhập hơn.
the study explored various feminizations in different cultures.
Nghiên cứu khám phá các nữ tính hóa khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.
feminizations of language can impact social dynamics.
Việc nữ tính hóa ngôn ngữ có thể tác động đến các động lực xã hội.
many activists advocate for the feminizations of traditionally male-dominated fields.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc nữ tính hóa các lĩnh vực vốn có tính nam giới.
understanding feminizations can help in addressing gender biases.
Hiểu rõ về nữ tính hóa có thể giúp giải quyết các định kiến giới.
feminizations in media representation can influence public perception.
Việc nữ tính hóa trong đại diện truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
the feminizations of roles in films often reflect societal changes.
Việc nữ tính hóa các vai trò trong phim thường phản ánh những thay đổi xã hội.
educational programs are focusing on the feminizations of stem fields.
Các chương trình giáo dục đang tập trung vào việc nữ tính hóa các lĩnh vực STEM.
research on feminizations can shed light on gender equality issues.
Nghiên cứu về nữ tính hóa có thể làm sáng tỏ các vấn đề bình đẳng giới.
feminizations in politics are changing the landscape of leadership.
Việc nữ tính hóa trong chính trị đang thay đổi bối cảnh lãnh đạo.
social feminizations
femin hóa xã hội
cultural feminizations
femin hóa văn hóa
economic feminizations
femin hóa kinh tế
political feminizations
femin hóa chính trị
gender feminizations
femin hóa giới tính
educational feminizations
femin hóa giáo dục
professional feminizations
femin hóa nghề nghiệp
media feminizations
femin hóa truyền thông
artistic feminizations
femin hóa nghệ thuật
global feminizations
femin hóa toàn cầu
feminizations in the workplace can lead to more inclusive environments.
Việc nữ tính hóa nơi làm việc có thể dẫn đến môi trường hòa nhập hơn.
the study explored various feminizations in different cultures.
Nghiên cứu khám phá các nữ tính hóa khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.
feminizations of language can impact social dynamics.
Việc nữ tính hóa ngôn ngữ có thể tác động đến các động lực xã hội.
many activists advocate for the feminizations of traditionally male-dominated fields.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc nữ tính hóa các lĩnh vực vốn có tính nam giới.
understanding feminizations can help in addressing gender biases.
Hiểu rõ về nữ tính hóa có thể giúp giải quyết các định kiến giới.
feminizations in media representation can influence public perception.
Việc nữ tính hóa trong đại diện truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
the feminizations of roles in films often reflect societal changes.
Việc nữ tính hóa các vai trò trong phim thường phản ánh những thay đổi xã hội.
educational programs are focusing on the feminizations of stem fields.
Các chương trình giáo dục đang tập trung vào việc nữ tính hóa các lĩnh vực STEM.
research on feminizations can shed light on gender equality issues.
Nghiên cứu về nữ tính hóa có thể làm sáng tỏ các vấn đề bình đẳng giới.
feminizations in politics are changing the landscape of leadership.
Việc nữ tính hóa trong chính trị đang thay đổi bối cảnh lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay