feminizer tool
công cụ tạo nữ tính
feminizer effect
hiệu ứng tạo nữ tính
feminizer process
quy trình tạo nữ tính
feminizer software
phần mềm tạo nữ tính
feminizer function
chức năng tạo nữ tính
feminizer feature
tính năng tạo nữ tính
feminizer application
ứng dụng tạo nữ tính
feminizer model
mô hình tạo nữ tính
feminizer algorithm
thuật toán tạo nữ tính
feminizer plugin
plugin tạo nữ tính
she used a feminizer to create a more inclusive language.
Cô ấy đã sử dụng một từ phân định giới tính để tạo ra một ngôn ngữ hòa nhập hơn.
the feminizer helps to challenge traditional gender roles.
Từ phân định giới tính giúp thách thức các vai trò giới tính truyền thống.
many writers are adopting a feminizer in their work.
Nhiều nhà văn đang áp dụng từ phân định giới tính trong công việc của họ.
the feminizer can transform masculine nouns into feminine ones.
Từ phân định giới tính có thể biến đổi các danh từ mang tính nam tính thành các danh từ mang tính nữ tính.
using a feminizer promotes gender equality in language.
Việc sử dụng từ phân định giới tính thúc đẩy bình đẳng giới trong ngôn ngữ.
she believes that a feminizer is essential for modern communication.
Cô ấy tin rằng từ phân định giới tính là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
the feminizer was introduced to make the text more relatable.
Từ phân định giới tính được giới thiệu để làm cho văn bản trở nên gần gũi hơn.
many languages are now incorporating a feminizer for inclusivity.
Nhiều ngôn ngữ hiện nay đang tích hợp từ phân định giới tính để hòa nhập.
she found the feminizer to be a useful tool in her writing.
Cô ấy thấy rằng từ phân định giới tính là một công cụ hữu ích trong quá trình viết của mình.
using a feminizer can enhance the representation of women in literature.
Việc sử dụng từ phân định giới tính có thể nâng cao sự đại diện của phụ nữ trong văn học.
feminizer tool
công cụ tạo nữ tính
feminizer effect
hiệu ứng tạo nữ tính
feminizer process
quy trình tạo nữ tính
feminizer software
phần mềm tạo nữ tính
feminizer function
chức năng tạo nữ tính
feminizer feature
tính năng tạo nữ tính
feminizer application
ứng dụng tạo nữ tính
feminizer model
mô hình tạo nữ tính
feminizer algorithm
thuật toán tạo nữ tính
feminizer plugin
plugin tạo nữ tính
she used a feminizer to create a more inclusive language.
Cô ấy đã sử dụng một từ phân định giới tính để tạo ra một ngôn ngữ hòa nhập hơn.
the feminizer helps to challenge traditional gender roles.
Từ phân định giới tính giúp thách thức các vai trò giới tính truyền thống.
many writers are adopting a feminizer in their work.
Nhiều nhà văn đang áp dụng từ phân định giới tính trong công việc của họ.
the feminizer can transform masculine nouns into feminine ones.
Từ phân định giới tính có thể biến đổi các danh từ mang tính nam tính thành các danh từ mang tính nữ tính.
using a feminizer promotes gender equality in language.
Việc sử dụng từ phân định giới tính thúc đẩy bình đẳng giới trong ngôn ngữ.
she believes that a feminizer is essential for modern communication.
Cô ấy tin rằng từ phân định giới tính là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
the feminizer was introduced to make the text more relatable.
Từ phân định giới tính được giới thiệu để làm cho văn bản trở nên gần gũi hơn.
many languages are now incorporating a feminizer for inclusivity.
Nhiều ngôn ngữ hiện nay đang tích hợp từ phân định giới tính để hòa nhập.
she found the feminizer to be a useful tool in her writing.
Cô ấy thấy rằng từ phân định giới tính là một công cụ hữu ích trong quá trình viết của mình.
using a feminizer can enhance the representation of women in literature.
Việc sử dụng từ phân định giới tính có thể nâng cao sự đại diện của phụ nữ trong văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay