fennec

[Mỹ]/ˈfɛnɪk/
[Anh]/ˈfɛnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một con cáo nhỏ với đôi tai lớn, có nguồn gốc từ Bắc Phi.; Một loại cáo có đôi tai lớn được tìm thấy ở Bắc Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

fennec fox

cầy cáo fennec

fennec habitat

môi trường sống của cầy cáo fennec

fennec ears

tai của cầy cáo fennec

fennec size

kích thước của cầy cáo fennec

fennec diet

chế độ ăn của cầy cáo fennec

fennec behavior

hành vi của cầy cáo fennec

fennec fur

lông của cầy cáo fennec

fennec population

dân số cầy cáo fennec

fennec conservation

bảo tồn cầy cáo fennec

fennec adaptations

sự thích nghi của cầy cáo fennec

Câu ví dụ

the fennec is known for its large ears.

con linh miêu sa mạc được biết đến với đôi tai lớn.

fennec foxes are native to the sahara desert.

linh miêu sa mạc là loài bản địa của sa mạc Sahara.

many people find the fennec's appearance adorable.

rất nhiều người thấy ngoại hình của linh miêu sa mạc rất đáng yêu.

fennecs are nocturnal animals.

linh miêu sa mạc là loài động vật về đêm.

the fennec has adapted to desert life.

linh miêu sa mạc đã thích nghi với cuộc sống trên sa mạc.

fennec foxes communicate with various sounds.

linh miêu sa mạc giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

people often keep fennecs as exotic pets.

mọi người thường nuôi linh miêu sa mạc làm thú cưng kỳ lạ.

fennec foxes primarily eat insects and small mammals.

linh miêu sa mạc chủ yếu ăn côn trùng và động vật có vú nhỏ.

the fennec's fur helps it regulate body temperature.

lớp lông của linh miêu sa mạc giúp nó điều hòa thân nhiệt.

fennecs have a unique way of digging for food.

linh miêu sa mạc có một cách đào kiếm ăn độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay