ferme

[Mỹ]/ˈfɜːrm/
[Anh]/ˈfɜːrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ferme door

ferme now

ferme quickly

had ferme

ferme it

ferme down

ferme up

ferme tightly

ferme securely

ferme the gate

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay