fermenting process
quá trình lên men
fermenting agent
chất lên men
fermenting food
thực phẩm lên men
fermenting culture
men giống
fermenting yeast
men nở
fermenting beverage
đồ uống lên men
fermenting mixture
hỗn hợp lên men
fermenting sugars
đường lên men
fermenting grains
ngũ cốc lên men
fermenting conditions
điều kiện lên men
the process of fermenting grapes is essential for making wine.
quá trình lên men nho là điều cần thiết để làm rượu.
fermenting vegetables can enhance their flavor and nutrition.
lên men rau quả có thể tăng cường hương vị và dinh dưỡng của chúng.
she enjoys fermenting her own yogurt at home.
cô ấy thích tự làm sữa chua tại nhà bằng cách lên men.
fermenting dough is crucial for making bread rise.
việc lên men bột rất quan trọng để làm bánh mì nở.
they are experimenting with fermenting different types of fruits.
họ đang thử nghiệm với việc lên men các loại trái cây khác nhau.
fermenting tea leaves can create unique flavors.
lên men lá trà có thể tạo ra những hương vị độc đáo.
he learned the art of fermenting kombucha.
anh ấy đã học được nghệ thuật lên men kombucha.
fermenting grains can produce various alcoholic beverages.
lên men ngũ cốc có thể tạo ra nhiều loại đồ uống có cồn khác nhau.
fermenting is a natural way to preserve food.
lên men là một cách tự nhiên để bảo quản thực phẩm.
they are fermenting a new recipe for pickles.
họ đang lên men một công thức mới cho dưa muối.
fermenting process
quá trình lên men
fermenting agent
chất lên men
fermenting food
thực phẩm lên men
fermenting culture
men giống
fermenting yeast
men nở
fermenting beverage
đồ uống lên men
fermenting mixture
hỗn hợp lên men
fermenting sugars
đường lên men
fermenting grains
ngũ cốc lên men
fermenting conditions
điều kiện lên men
the process of fermenting grapes is essential for making wine.
quá trình lên men nho là điều cần thiết để làm rượu.
fermenting vegetables can enhance their flavor and nutrition.
lên men rau quả có thể tăng cường hương vị và dinh dưỡng của chúng.
she enjoys fermenting her own yogurt at home.
cô ấy thích tự làm sữa chua tại nhà bằng cách lên men.
fermenting dough is crucial for making bread rise.
việc lên men bột rất quan trọng để làm bánh mì nở.
they are experimenting with fermenting different types of fruits.
họ đang thử nghiệm với việc lên men các loại trái cây khác nhau.
fermenting tea leaves can create unique flavors.
lên men lá trà có thể tạo ra những hương vị độc đáo.
he learned the art of fermenting kombucha.
anh ấy đã học được nghệ thuật lên men kombucha.
fermenting grains can produce various alcoholic beverages.
lên men ngũ cốc có thể tạo ra nhiều loại đồ uống có cồn khác nhau.
fermenting is a natural way to preserve food.
lên men là một cách tự nhiên để bảo quản thực phẩm.
they are fermenting a new recipe for pickles.
họ đang lên men một công thức mới cho dưa muối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay