ferocactus

[Mỹ]//ˌferəˈkæktəs//
[Anh]//ˌferəˈkæktəs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ferocactus plant

ferocactus flower

ferocactus spines

ferocactus species

ferocactus bloom

ferocactus care

ferocactus garden

ferocactus water

ferocactus grows

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay