high fertilities
tỷ lệ sinh cao
low fertilities
tỷ lệ sinh thấp
increased fertilities
tỷ lệ sinh tăng
natural fertilities
tỷ lệ sinh tự nhiên
female fertilities
tỷ lệ sinh của phụ nữ
male fertilities
tỷ lệ sinh của nam giới
fertilities rates
tỷ lệ sinh
overall fertilities
tỷ lệ sinh tổng thể
fertilities issues
các vấn đề về tỷ lệ sinh
fertilities studies
các nghiên cứu về tỷ lệ sinh
high fertilities are essential for sustainable agriculture.
tính màu mỡ cao là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
improving fertilities can lead to better crop yields.
việc cải thiện độ màu mỡ có thể dẫn đến năng suất cây trồng tốt hơn.
fertilities vary significantly across different regions.
độ màu mỡ khác nhau đáng kể ở các vùng khác nhau.
research on soil fertilities is crucial for farmers.
nghiên cứu về độ màu mỡ của đất rất quan trọng đối với nông dân.
climate change affects the fertilities of many species.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến độ màu mỡ của nhiều loài.
fertilities play a key role in ecosystem balance.
độ màu mỡ đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng của hệ sinh thái.
policies aimed at increasing fertilities can boost the economy.
các chính sách nhằm mục đích tăng độ màu mỡ có thể thúc đẩy nền kinh tế.
monitoring fertilities helps in wildlife conservation efforts.
việc giám sát độ màu mỡ giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
fertilities in urban areas can be affected by pollution.
độ màu mỡ ở các khu vực đô thị có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
understanding human fertilities is important for public health.
hiểu về độ màu mỡ của con người là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
high fertilities
tỷ lệ sinh cao
low fertilities
tỷ lệ sinh thấp
increased fertilities
tỷ lệ sinh tăng
natural fertilities
tỷ lệ sinh tự nhiên
female fertilities
tỷ lệ sinh của phụ nữ
male fertilities
tỷ lệ sinh của nam giới
fertilities rates
tỷ lệ sinh
overall fertilities
tỷ lệ sinh tổng thể
fertilities issues
các vấn đề về tỷ lệ sinh
fertilities studies
các nghiên cứu về tỷ lệ sinh
high fertilities are essential for sustainable agriculture.
tính màu mỡ cao là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
improving fertilities can lead to better crop yields.
việc cải thiện độ màu mỡ có thể dẫn đến năng suất cây trồng tốt hơn.
fertilities vary significantly across different regions.
độ màu mỡ khác nhau đáng kể ở các vùng khác nhau.
research on soil fertilities is crucial for farmers.
nghiên cứu về độ màu mỡ của đất rất quan trọng đối với nông dân.
climate change affects the fertilities of many species.
biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến độ màu mỡ của nhiều loài.
fertilities play a key role in ecosystem balance.
độ màu mỡ đóng vai trò quan trọng trong sự cân bằng của hệ sinh thái.
policies aimed at increasing fertilities can boost the economy.
các chính sách nhằm mục đích tăng độ màu mỡ có thể thúc đẩy nền kinh tế.
monitoring fertilities helps in wildlife conservation efforts.
việc giám sát độ màu mỡ giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
fertilities in urban areas can be affected by pollution.
độ màu mỡ ở các khu vực đô thị có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
understanding human fertilities is important for public health.
hiểu về độ màu mỡ của con người là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay