ferula fracture
gãy xương ống lồng
ferula application
băng bó ống lồng
ferula support
hỗ trợ ống lồng
ferula design
thiết kế ống lồng
ferula immobilization
cố định ống lồng
ferula technique
kỹ thuật ống lồng
ferula usage
sử dụng ống lồng
ferula adjustment
điều chỉnh ống lồng
ferula fitting
vừa vặn ống lồng
ferula modification
sửa đổi ống lồng
the doctor used a ferula to stabilize the broken bone.
bác sĩ đã sử dụng một băng cố định để ổn định xương gãy.
after the injury, he had to wear a ferula for several weeks.
sau khi bị thương, anh ấy phải đeo băng cố định trong vài tuần.
a ferula can help in the recovery process of a sprained ankle.
băng cố định có thể giúp quá trình phục hồi của mắt cá chân bị bong gân.
she felt more comfortable with the ferula supporting her wrist.
cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi đeo băng cố định hỗ trợ cổ tay.
the ferula was made of lightweight materials for easy use.
băng cố định được làm từ vật liệu nhẹ, dễ sử dụng.
he learned how to apply a ferula in his first aid training.
anh ấy đã học cách sử dụng băng cố định trong quá trình đào tạo sơ cứu của mình.
the nurse explained the purpose of the ferula to the patient.
y tá giải thích mục đích sử dụng băng cố định cho bệnh nhân.
using a ferula can prevent further injury during healing.
việc sử dụng băng cố định có thể ngăn ngừa thêm chấn thương trong quá trình hồi phục.
she was relieved when the doctor said she only needed a ferula.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi bác sĩ nói rằng cô ấy chỉ cần một băng cố định.
they recommended a custom ferula for better support.
họ khuyên dùng băng cố định tùy chỉnh để hỗ trợ tốt hơn.
ferula fracture
gãy xương ống lồng
ferula application
băng bó ống lồng
ferula support
hỗ trợ ống lồng
ferula design
thiết kế ống lồng
ferula immobilization
cố định ống lồng
ferula technique
kỹ thuật ống lồng
ferula usage
sử dụng ống lồng
ferula adjustment
điều chỉnh ống lồng
ferula fitting
vừa vặn ống lồng
ferula modification
sửa đổi ống lồng
the doctor used a ferula to stabilize the broken bone.
bác sĩ đã sử dụng một băng cố định để ổn định xương gãy.
after the injury, he had to wear a ferula for several weeks.
sau khi bị thương, anh ấy phải đeo băng cố định trong vài tuần.
a ferula can help in the recovery process of a sprained ankle.
băng cố định có thể giúp quá trình phục hồi của mắt cá chân bị bong gân.
she felt more comfortable with the ferula supporting her wrist.
cô ấy cảm thấy thoải mái hơn khi đeo băng cố định hỗ trợ cổ tay.
the ferula was made of lightweight materials for easy use.
băng cố định được làm từ vật liệu nhẹ, dễ sử dụng.
he learned how to apply a ferula in his first aid training.
anh ấy đã học cách sử dụng băng cố định trong quá trình đào tạo sơ cứu của mình.
the nurse explained the purpose of the ferula to the patient.
y tá giải thích mục đích sử dụng băng cố định cho bệnh nhân.
using a ferula can prevent further injury during healing.
việc sử dụng băng cố định có thể ngăn ngừa thêm chấn thương trong quá trình hồi phục.
she was relieved when the doctor said she only needed a ferula.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi bác sĩ nói rằng cô ấy chỉ cần một băng cố định.
they recommended a custom ferula for better support.
họ khuyên dùng băng cố định tùy chỉnh để hỗ trợ tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay