ferule of correction
thanh quy tắc
ferule for discipline
thanh kỷ luật
ferule in education
thanh trong giáo dục
ferule as punishment
thanh trừng phạt
ferule of authority
thanh quyền lực
ferule for correction
thanh sửa lỗi
ferule in teaching
thanh trong giảng dạy
ferule for control
thanh kiểm soát
ferule of power
thanh sức mạnh
ferule in practice
thanh trong thực tế
the teacher used a ferule to maintain discipline in the classroom.
Người giáo viên đã sử dụng thước kẻ để duy trì kỷ luật trong lớp học.
in the past, a ferule was a common tool for punishing students.
Trong quá khứ, thước kẻ là một công cụ phổ biến để trừng phạt học sinh.
he received a ferule for being late to class.
Anh ta bị phạt bằng thước kẻ vì đến lớp muộn.
using a ferule is now considered outdated in modern education.
Việc sử dụng thước kẻ giờ đây được coi là lỗi thời trong giáo dục hiện đại.
she felt that the ferule was an ineffective way to teach discipline.
Cô ấy cảm thấy rằng thước kẻ là một phương pháp không hiệu quả để dạy kỷ luật.
the ferule symbolizes strictness in traditional schooling.
Thước kẻ tượng trưng cho sự nghiêm khắc trong trường học truyền thống.
many students feared the ferule during their school years.
Nhiều học sinh sợ thước kẻ trong những năm đi học của họ.
he wrote an article discussing the historical use of the ferule.
Anh ấy đã viết một bài báo thảo luận về việc sử dụng thước kẻ trong lịch sử.
the ferule has been replaced by more positive reinforcement methods.
Thước kẻ đã được thay thế bằng các phương pháp củng cố tích cực hơn.
she reminisced about the days when the ferule was a common sight.
Cô ấy hồi tưởng về những ngày thước kẻ là một cảnh tượng phổ biến.
ferule of correction
thanh quy tắc
ferule for discipline
thanh kỷ luật
ferule in education
thanh trong giáo dục
ferule as punishment
thanh trừng phạt
ferule of authority
thanh quyền lực
ferule for correction
thanh sửa lỗi
ferule in teaching
thanh trong giảng dạy
ferule for control
thanh kiểm soát
ferule of power
thanh sức mạnh
ferule in practice
thanh trong thực tế
the teacher used a ferule to maintain discipline in the classroom.
Người giáo viên đã sử dụng thước kẻ để duy trì kỷ luật trong lớp học.
in the past, a ferule was a common tool for punishing students.
Trong quá khứ, thước kẻ là một công cụ phổ biến để trừng phạt học sinh.
he received a ferule for being late to class.
Anh ta bị phạt bằng thước kẻ vì đến lớp muộn.
using a ferule is now considered outdated in modern education.
Việc sử dụng thước kẻ giờ đây được coi là lỗi thời trong giáo dục hiện đại.
she felt that the ferule was an ineffective way to teach discipline.
Cô ấy cảm thấy rằng thước kẻ là một phương pháp không hiệu quả để dạy kỷ luật.
the ferule symbolizes strictness in traditional schooling.
Thước kẻ tượng trưng cho sự nghiêm khắc trong trường học truyền thống.
many students feared the ferule during their school years.
Nhiều học sinh sợ thước kẻ trong những năm đi học của họ.
he wrote an article discussing the historical use of the ferule.
Anh ấy đã viết một bài báo thảo luận về việc sử dụng thước kẻ trong lịch sử.
the ferule has been replaced by more positive reinforcement methods.
Thước kẻ đã được thay thế bằng các phương pháp củng cố tích cực hơn.
she reminisced about the days when the ferule was a common sight.
Cô ấy hồi tưởng về những ngày thước kẻ là một cảnh tượng phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay