let it fester
Để nó lan rộng
wound festering
Vết thương đang lan rộng
grudge festering
Thù hận đang lan rộng
resentment festers
Tình cảm bất mãn đang lan rộng
anger festered
Tình cảm tức giận đã lan rộng
fester away
Chảy lan đi
jealousy festering
Tình cảm ghen tuông đang lan rộng
festered inside
Đã lan rộng bên trong
ancient festes drew crowds from across the region.
Lễ hội cổ đại thu hút đám đông từ khắp khu vực.
the village held its traditional summer festes last weekend.
Ngôi làng đã tổ chức lễ hội mùa hè truyền thống vào cuối tuần trước.
medieval festes recreating historical battles attract many tourists.
Lễ hội trung cổ tái hiện các trận chiến lịch sử thu hút nhiều du khách.
families gathered together to celebrate the harvest festes.
Các gia đình tụ tập cùng nhau để kỷ niệm lễ hội mùa thu.
the religious festes lasted for three days and three nights.
Lễ hội tôn giáo kéo dài trong ba ngày ba đêm.
tourists flocked to experience the colorful autumn festes.
Khách du lịch đổ xô đến để trải nghiệm các lễ hội mùa thu sặc sỡ.
local communities organize weekly street festes during summer months.
Các cộng đồng địa phương tổ chức lễ hội đường phố hàng tuần vào các tháng mùa hè.
the winter solstice festes featured traditional music and folk dancing.
Lễ hội ngày đông chí có các tiết mục âm nhạc truyền thống và múa dân gian.
children enjoyed the games and performances at the spring garden festes.
Các em nhỏ tận hưởng các trò chơi và màn biểu diễn tại lễ hội vườn xuân.
the annual wine festes celebrates the region's rich viticulture traditions.
Lễ hội rượu nho hàng năm kỷ niệm truyền thống trồng nho phong phú của khu vực.
ancient romans celebrated various religious festes throughout the year.
Người La Mã cổ đại tổ chức nhiều lễ hội tôn giáo khác nhau suốt cả năm.
the historic town square transformed into a vibrant celebration venue for the festes.
Phố thị cổ đã biến thành một địa điểm tổ chức lễ hội sôi động.
let it fester
Để nó lan rộng
wound festering
Vết thương đang lan rộng
grudge festering
Thù hận đang lan rộng
resentment festers
Tình cảm bất mãn đang lan rộng
anger festered
Tình cảm tức giận đã lan rộng
fester away
Chảy lan đi
jealousy festering
Tình cảm ghen tuông đang lan rộng
festered inside
Đã lan rộng bên trong
ancient festes drew crowds from across the region.
Lễ hội cổ đại thu hút đám đông từ khắp khu vực.
the village held its traditional summer festes last weekend.
Ngôi làng đã tổ chức lễ hội mùa hè truyền thống vào cuối tuần trước.
medieval festes recreating historical battles attract many tourists.
Lễ hội trung cổ tái hiện các trận chiến lịch sử thu hút nhiều du khách.
families gathered together to celebrate the harvest festes.
Các gia đình tụ tập cùng nhau để kỷ niệm lễ hội mùa thu.
the religious festes lasted for three days and three nights.
Lễ hội tôn giáo kéo dài trong ba ngày ba đêm.
tourists flocked to experience the colorful autumn festes.
Khách du lịch đổ xô đến để trải nghiệm các lễ hội mùa thu sặc sỡ.
local communities organize weekly street festes during summer months.
Các cộng đồng địa phương tổ chức lễ hội đường phố hàng tuần vào các tháng mùa hè.
the winter solstice festes featured traditional music and folk dancing.
Lễ hội ngày đông chí có các tiết mục âm nhạc truyền thống và múa dân gian.
children enjoyed the games and performances at the spring garden festes.
Các em nhỏ tận hưởng các trò chơi và màn biểu diễn tại lễ hội vườn xuân.
the annual wine festes celebrates the region's rich viticulture traditions.
Lễ hội rượu nho hàng năm kỷ niệm truyền thống trồng nho phong phú của khu vực.
ancient romans celebrated various religious festes throughout the year.
Người La Mã cổ đại tổ chức nhiều lễ hội tôn giáo khác nhau suốt cả năm.
the historic town square transformed into a vibrant celebration venue for the festes.
Phố thị cổ đã biến thành một địa điểm tổ chức lễ hội sôi động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay