dressed festively
được trang trí rực rỡ
decorated festively
được trang trí rực rỡ
celebrated festively
được tổ chức rực rỡ
festively lit
được thắp sáng rực rỡ
ornamented festively
được trang trí rực rỡ
gaily festively
được trang trí rực rỡ
festively disposed
được bố trí rực rỡ
dressed more festively
được trang trí rực rỡ hơn
celebrating festively
đang tổ chức rực rỡ
most festively
rực rỡ nhất
the town was festively decorated for the holiday season.
Thị trấn được trang trí rực rỡ để đón mùa lễ hội.
they danced festively around the maypole during the spring festival.
Họ nhảy múa rộn ràng quanh cột tre vào dịp lễ hội mùa xuân.
the christmas tree was lit festively in the town square, attracting many visitors.
Cây thông noel được thắp sáng rực rỡ tại quảng trường thị trấn, thu hút nhiều du khách.
we celebrated her birthday festively with music, dancing, and delicious food.
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cô ấy một cách rộn ràng với âm nhạc, múa nhảy và những món ăn ngon.
the children sang festively as they opened their christmas presents.
Các em nhỏ hát rộn ràng khi mở quà giáng sinh của mình.
the restaurant was festively lit with candles and colorful garlands.
Quán ăn được thắp sáng rực rỡ với những ngọn nến và những dải ruy băng màu sắc.
she dressed festively in a bright red dress for the new year's eve party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ để dự tiệc giao thừa năm mới.
the marketplace was festively alive with vendors calling out their wares.
Chợ đầy ắp sinh khí với các tiểu thương hò hét quảng cáo hàng hóa.
they clanged their glasses festively to toast the newlyweds and wish them happiness.
Họ vỗ tay rộn ràng nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới và chúc họ hạnh phúc.
the choir sang festively in the beautifully decorated cathedral during the christmas eve service.
Đàn cao giọng hát rộn ràng trong nhà thờ được trang trí đẹp mắt trong buổi lễ giáng sinh tối.
the streets were lined festively with national flags and colorful banners for the national day celebration.
Các con phố được trang trí rực rỡ với cờ quốc gia và những băng rôn màu sắc để kỷ niệm ngày quốc tế.
we decorated the house festively with holly, mistletoe, and twinkling lights.
the band played festively as the colorful parade wound its way through the main street.
Băng nhạc chơi nhạc rộn ràng khi đoàn diễu hành đầy màu sắc đi qua con phố chính.
dressed festively
được trang trí rực rỡ
decorated festively
được trang trí rực rỡ
celebrated festively
được tổ chức rực rỡ
festively lit
được thắp sáng rực rỡ
ornamented festively
được trang trí rực rỡ
gaily festively
được trang trí rực rỡ
festively disposed
được bố trí rực rỡ
dressed more festively
được trang trí rực rỡ hơn
celebrating festively
đang tổ chức rực rỡ
most festively
rực rỡ nhất
the town was festively decorated for the holiday season.
Thị trấn được trang trí rực rỡ để đón mùa lễ hội.
they danced festively around the maypole during the spring festival.
Họ nhảy múa rộn ràng quanh cột tre vào dịp lễ hội mùa xuân.
the christmas tree was lit festively in the town square, attracting many visitors.
Cây thông noel được thắp sáng rực rỡ tại quảng trường thị trấn, thu hút nhiều du khách.
we celebrated her birthday festively with music, dancing, and delicious food.
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cô ấy một cách rộn ràng với âm nhạc, múa nhảy và những món ăn ngon.
the children sang festively as they opened their christmas presents.
Các em nhỏ hát rộn ràng khi mở quà giáng sinh của mình.
the restaurant was festively lit with candles and colorful garlands.
Quán ăn được thắp sáng rực rỡ với những ngọn nến và những dải ruy băng màu sắc.
she dressed festively in a bright red dress for the new year's eve party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ để dự tiệc giao thừa năm mới.
the marketplace was festively alive with vendors calling out their wares.
Chợ đầy ắp sinh khí với các tiểu thương hò hét quảng cáo hàng hóa.
they clanged their glasses festively to toast the newlyweds and wish them happiness.
Họ vỗ tay rộn ràng nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới và chúc họ hạnh phúc.
the choir sang festively in the beautifully decorated cathedral during the christmas eve service.
Đàn cao giọng hát rộn ràng trong nhà thờ được trang trí đẹp mắt trong buổi lễ giáng sinh tối.
the streets were lined festively with national flags and colorful banners for the national day celebration.
Các con phố được trang trí rực rỡ với cờ quốc gia và những băng rôn màu sắc để kỷ niệm ngày quốc tế.
we decorated the house festively with holly, mistletoe, and twinkling lights.
the band played festively as the colorful parade wound its way through the main street.
Băng nhạc chơi nhạc rộn ràng khi đoàn diễu hành đầy màu sắc đi qua con phố chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay