festooning

[Mỹ]/fɛsˈtuːnɪŋ/
[Anh]/fɛsˈtuːnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động trang trí bằng dây trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

festooning lights

đèn lồng treo

festooning garlands

dây trang trí treo

festooning decorations

trang trí treo

festooning ribbons

dây ruy băng treo

festooning banners

biển quảng cáo treo

festooning trees

cây treo

festooning ceilings

trần nhà treo

festooning tables

bàn treo

festooning walls

tường treo

festooning flowers

hoa treo

Câu ví dụ

they were festooning the hall with colorful balloons.

họ đang treo những quả bóng bay đầy màu sắc lên hội trường.

the garden was festooning with flowers of every color.

khu vườn được trang trí với những bông hoa đủ màu sắc.

during the festival, the streets were festooning with lights.

trong suốt lễ hội, đường phố được trang hoàng bằng ánh đèn.

she spent the afternoon festooning the cake with fresh fruits.

cô ấy dành buổi chiều để trang trí bánh bằng trái cây tươi.

the children were busy festooning the christmas tree.

các bạn nhỏ đang bận rộn trang trí cây thông Noel.

they are festooning the stage with beautiful drapes.

họ đang treo những tấm rèm đẹp lên sân khấu.

the entrance was festooning with garlands for the wedding.

khiển ngoại được trang trí bằng vòng hoa cho đám cưới.

festooning the walls with artwork made the room feel lively.

việc treo tranh lên tường khiến căn phòng trở nên sống động.

we are festooning the balcony with fairy lights for the party.

chúng tôi đang treo đèn nhấp nháy lên ban công cho buổi tiệc.

the festival committee is festooning the park with banners.

ban tổ chức lễ hội đang treo các biểu ngữ trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay