feterita

[Mỹ]/ˌfɛtəˈriːtə/
[Anh]/ˌfɛtəˈriːtə/

Dịch

n. Một loại kê châu Phi được trồng ở các vùng ôn đới.
Word Forms
số nhiềufeteritas

Cụm từ & Cách kết hợp

feterita salad

salad feterita

feterita cheese

phô mai feterita

feterita bread

bánh mì feterita

feterita dip

sốt nhúng feterita

feterita sandwich

bánh sandwich feterita

feterita wrap

bánh cuốn feterita

feterita pizza

pizza feterita

feterita dish

món ăn feterita

feterita sauce

sốt feterita

feterita platter

khay feterita

Câu ví dụ

feterita is often used in traditional recipes.

feterita thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

many people enjoy the taste of feterita in their dishes.

nhiều người thích hương vị của feterita trong món ăn của họ.

feterita can be a great addition to your diet.

feterita có thể là một bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống của bạn.

she decided to cook feterita for dinner.

cô ấy quyết định nấu feterita cho bữa tối.

feterita is rich in nutrients and flavors.

feterita giàu chất dinh dưỡng và hương vị.

they served feterita at the family gathering.

họ phục vụ feterita tại buổi tụ họp gia đình.

feterita can be found in many grocery stores.

feterita có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng tạp hóa.

he learned how to prepare feterita from his grandmother.

anh ấy học cách chuẩn bị feterita từ bà của mình.

feterita is popular in various cuisines around the world.

feterita phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.

she sprinkled feterita on her salad for extra flavor.

cô ấy rắc feterita lên món salad của mình để tăng thêm hương vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay