fetometries

[Mỹ]/fɛˈtɒmɪtriz/
[Anh]/fɛˈtɑːmətriz/

Dịch

n. các phương pháp y tế để đo lường thai nhi trong thai kỳ, thường sử dụng siêu âm hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác để đánh giá sự phát triển của thai nhi.

Cụm từ & Cách kết hợp

fetal fetometry

đo lường thai nhi

fetometry scan

quét đo lường thai nhi

routine fetometry

đo lường thai nhi định kỳ

fetometry measurements

các phép đo lường thai nhi

prenatal fetometry

đo lường thai nhi trước sinh

fetometry data

dữ liệu đo lường thai nhi

ultrasound fetometry

đo lường thai nhi bằng siêu âm

clinical fetometry

đo lường thai nhi lâm sàng

serial fetometry

đo lường thai nhi liên tiếp

standard fetometry

đo lường thai nhi tiêu chuẩn

Câu ví dụ

the ultrasound report detailed the standard fetal measurements and fetometries.

Báo cáo siêu âm đã chi tiết các phép đo thai nhi và các chỉ số đo lường thai nhi tiêu chuẩn.

doctors compare current fetometries against established gestational age growth charts.

Bác sĩ so sánh các chỉ số đo lường thai nhi hiện tại với các biểu đồ tăng trưởng theo tuổi thai đã được thiết lập.

serial ultrasounds are performed to monitor the consistency of fetometries over time.

Các siêu âm định kỳ được thực hiện để theo dõi tính nhất quán của các chỉ số đo lường thai nhi theo thời gian.

accurate fetometries are crucial for diagnosing intrauterine growth restriction accurately.

Các chỉ số đo lường thai nhi chính xác là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác sự hạn chế tăng trưởng trong tử cung.

the radiologist noted that all recorded fetometries fell within normal limits.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh lưu ý rằng tất cả các chỉ số đo lường thai nhi được ghi lại đều nằm trong giới hạn bình thường.

discrepancies in fetometries may indicate a need for specialized prenatal care.

Sự chênh lệch trong các chỉ số đo lường thai nhi có thể cho thấy nhu cầu chăm sóc trước sinh chuyên biệt.

key fetometries include the biparietal diameter and femur length measurements.

Các chỉ số đo lường thai nhi quan trọng bao gồm các phép đo đường kính hai đỉnh và chiều dài xương đùi.

abdominal circumference is a vital component of the comprehensive fetometries assessment.

Chu vi bụng là một thành phần quan trọng trong đánh giá toàn diện các chỉ số đo lường thai nhi.

the obstetrician explained how specific fetometries help estimate the fetal weight.

Bác sĩ sản khoa đã giải thích cách các chỉ số đo lường thai nhi cụ thể giúp ước tính cân nặng thai nhi.

advanced software assists sonographers in calculating precise fetometries during scans.

Phần mềm tiên tiến giúp các kỹ thuật viên siêu âm tính toán chính xác các chỉ số đo lường thai nhi trong quá trình quét.

significant deviations in fetometries can sometimes suggest congenital anomalies.

Sự chênh lệch đáng kể trong các chỉ số đo lường thai nhi đôi khi có thể cho thấy các dị tật bẩm sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay