fetta

[Mỹ]/ˈfɛtə/
[Anh]/ˈfɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phô mai cừu

Cụm từ & Cách kết hợp

fetta cheese

phô mai feta

fetta salad

salad feta

fetta dip

đip feta

fetta wrap

bánh cuốn feta

fetta toast

bánh nướng feta

fetta pasta

mì ống feta

fetta omelette

trứng ốp la feta

fetta pizza

pizza feta

fetta sandwich

bánh mì sandwich feta

fetta platter

đĩa feta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay