feu

[Mỹ]/fjuː/
[Anh]/fjʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lãnh địa; hợp đồng thuê đất vĩnh viễn
vt. cấp quyền thuê đất

Cụm từ & Cách kết hợp

feu de camp

lửa trại

feu de forêt

cháy rừng

feu d'artifice

pháo hoa

feu de joie

lửa vui

feu de cuisine

lửa bếp

feu rouge

đèn đỏ

feu vert

đèn xanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay