fibril structure
cấu trúc sợi
fibril formation
sự hình thành sợi
fibril network
mạng lưới sợi
fibril alignment
sự liên kết sợi
fibril stability
độ ổn định của sợi
fibril growth
sự phát triển của sợi
fibril assembly
quá trình lắp ráp sợi
fibril dynamics
động lực học sợi
fibril properties
tính chất của sợi
fibril interaction
sự tương tác của sợi
the fibril structure of collagen provides strength to tissues.
cấu trúc sợi của collagen mang lại sức mạnh cho các mô.
researchers studied the fibril formation in muscle fibers.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự hình thành sợi ở các sợi cơ.
fibril aggregation is a key factor in certain diseases.
sự kết tụ sợi là một yếu tố quan trọng trong một số bệnh nhất định.
the fibril network plays a crucial role in cell structure.
mạng lưới sợi đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tế bào.
fibril diameter can affect the mechanical properties of materials.
đường kính sợi có thể ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của vật liệu.
scientists are exploring the fibril dynamics in bioengineering.
các nhà khoa học đang khám phá động lực học sợi trong bioengineering.
the presence of fibrils can indicate structural integrity.
sự hiện diện của sợi có thể cho thấy tính toàn vẹn cấu trúc.
fibril formation is essential for the proper function of proteins.
sự hình thành sợi là điều cần thiết cho chức năng thích hợp của protein.
understanding fibril interactions can lead to new material designs.
hiểu các tương tác sợi có thể dẫn đến các thiết kế vật liệu mới.
fibril alignment is important in tissue engineering applications.
sự liên kết sợi rất quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay