| số nhiều | fibrinases |
fibrinase activity
hoạt tính fibrinase
fibrinase production
sản xuất fibrinase
fibrinase inhibitor
ức chế fibrinase
fibrinase treatment
điều trị fibrinase
fibrinase levels
mức fibrinase
fibrinase role
vai trò của fibrinase
fibrinase function
chức năng của fibrinase
fibrinase source
nguồn fibrinase
fibrinase assay
phép đo fibrinase
fibrinase complex
phức hợp fibrinase
fibrinase is used to break down fibrin in blood clots.
fibrinase được sử dụng để phá vỡ fibrin trong cục máu đông.
research shows that fibrinase can improve wound healing.
nghiên cứu cho thấy fibrinase có thể cải thiện quá trình lành vết thương.
doctors may prescribe fibrinase for certain medical conditions.
bác sĩ có thể kê đơn fibrinase cho một số tình trạng y tế nhất định.
fibrinase therapy has shown promising results in clinical trials.
liệu pháp fibrinase đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.
understanding the mechanism of fibrinase is crucial for medical research.
hiểu cơ chế hoạt động của fibrinase rất quan trọng đối với nghiên cứu y học.
fibrinase can be a key factor in managing thrombosis.
fibrinase có thể là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý chứng huyết khối.
some patients may experience side effects from fibrinase treatment.
một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ từ việc điều trị bằng fibrinase.
fibrinase is derived from natural sources for therapeutic use.
fibrinase được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên để sử dụng điều trị.
scientists are exploring new applications for fibrinase in medicine.
các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của fibrinase trong y học.
fibrinase can enhance the effectiveness of certain treatments.
fibrinase có thể tăng cường hiệu quả của một số phương pháp điều trị nhất định.
fibrinase activity
hoạt tính fibrinase
fibrinase production
sản xuất fibrinase
fibrinase inhibitor
ức chế fibrinase
fibrinase treatment
điều trị fibrinase
fibrinase levels
mức fibrinase
fibrinase role
vai trò của fibrinase
fibrinase function
chức năng của fibrinase
fibrinase source
nguồn fibrinase
fibrinase assay
phép đo fibrinase
fibrinase complex
phức hợp fibrinase
fibrinase is used to break down fibrin in blood clots.
fibrinase được sử dụng để phá vỡ fibrin trong cục máu đông.
research shows that fibrinase can improve wound healing.
nghiên cứu cho thấy fibrinase có thể cải thiện quá trình lành vết thương.
doctors may prescribe fibrinase for certain medical conditions.
bác sĩ có thể kê đơn fibrinase cho một số tình trạng y tế nhất định.
fibrinase therapy has shown promising results in clinical trials.
liệu pháp fibrinase đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.
understanding the mechanism of fibrinase is crucial for medical research.
hiểu cơ chế hoạt động của fibrinase rất quan trọng đối với nghiên cứu y học.
fibrinase can be a key factor in managing thrombosis.
fibrinase có thể là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý chứng huyết khối.
some patients may experience side effects from fibrinase treatment.
một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ từ việc điều trị bằng fibrinase.
fibrinase is derived from natural sources for therapeutic use.
fibrinase được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên để sử dụng điều trị.
scientists are exploring new applications for fibrinase in medicine.
các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng mới của fibrinase trong y học.
fibrinase can enhance the effectiveness of certain treatments.
fibrinase có thể tăng cường hiệu quả của một số phương pháp điều trị nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay