| số nhiều | fibrinopeptides |
fibrinopeptide a
fibrinopeptide a
fibrinopeptide b
fibrinopeptide b
fibrinopeptide levels
mức fibrinopeptide
fibrinopeptide concentration
nồng độ fibrinopeptide
fibrinopeptide release
giải phóng fibrinopeptide
fibrinopeptide measurement
đo fibrinopeptide
fibrinopeptide assay
xét nghiệm fibrinopeptide
fibrinopeptide function
chức năng fibrinopeptide
fibrinopeptide activity
hoạt động của fibrinopeptide
fibrinopeptide test
xét nghiệm fibrinopeptide
fibrinopeptide levels can indicate clotting disorders.
mức độ của peptide fibrin có thể cho thấy các rối loạn đông máu.
research shows that fibrinopeptide plays a role in inflammation.
nghiên cứu cho thấy peptide fibrin đóng vai trò trong viêm nhiễm.
doctors measure fibrinopeptide to assess cardiovascular risk.
các bác sĩ đo lượng peptide fibrin để đánh giá nguy cơ tim mạch.
fibrinopeptide is released during the coagulation process.
peptide fibrin được giải phóng trong quá trình đông máu.
elevated fibrinopeptide levels can suggest thrombosis.
mức độ peptide fibrin cao có thể cho thấy tình trạng huyết khối.
fibrinopeptide testing is crucial in diagnosing certain diseases.
việc xét nghiệm peptide fibrin rất quan trọng trong việc chẩn đoán một số bệnh nhất định.
understanding fibrinopeptide can help in managing blood disorders.
hiểu biết về peptide fibrin có thể giúp trong việc điều trị các rối loạn máu.
clinical studies focus on the role of fibrinopeptide in healing.
các nghiên cứu lâm sàng tập trung vào vai trò của peptide fibrin trong quá trình lành thương.
fibrinopeptide is a key marker in the assessment of sepsis.
peptide fibrin là một dấu ấn quan trọng trong việc đánh giá tình trạng nhiễm trùng huyết.
monitoring fibrinopeptide levels can guide treatment decisions.
việc theo dõi mức độ peptide fibrin có thể định hướng các quyết định điều trị.
fibrinopeptide a
fibrinopeptide a
fibrinopeptide b
fibrinopeptide b
fibrinopeptide levels
mức fibrinopeptide
fibrinopeptide concentration
nồng độ fibrinopeptide
fibrinopeptide release
giải phóng fibrinopeptide
fibrinopeptide measurement
đo fibrinopeptide
fibrinopeptide assay
xét nghiệm fibrinopeptide
fibrinopeptide function
chức năng fibrinopeptide
fibrinopeptide activity
hoạt động của fibrinopeptide
fibrinopeptide test
xét nghiệm fibrinopeptide
fibrinopeptide levels can indicate clotting disorders.
mức độ của peptide fibrin có thể cho thấy các rối loạn đông máu.
research shows that fibrinopeptide plays a role in inflammation.
nghiên cứu cho thấy peptide fibrin đóng vai trò trong viêm nhiễm.
doctors measure fibrinopeptide to assess cardiovascular risk.
các bác sĩ đo lượng peptide fibrin để đánh giá nguy cơ tim mạch.
fibrinopeptide is released during the coagulation process.
peptide fibrin được giải phóng trong quá trình đông máu.
elevated fibrinopeptide levels can suggest thrombosis.
mức độ peptide fibrin cao có thể cho thấy tình trạng huyết khối.
fibrinopeptide testing is crucial in diagnosing certain diseases.
việc xét nghiệm peptide fibrin rất quan trọng trong việc chẩn đoán một số bệnh nhất định.
understanding fibrinopeptide can help in managing blood disorders.
hiểu biết về peptide fibrin có thể giúp trong việc điều trị các rối loạn máu.
clinical studies focus on the role of fibrinopeptide in healing.
các nghiên cứu lâm sàng tập trung vào vai trò của peptide fibrin trong quá trình lành thương.
fibrinopeptide is a key marker in the assessment of sepsis.
peptide fibrin là một dấu ấn quan trọng trong việc đánh giá tình trạng nhiễm trùng huyết.
monitoring fibrinopeptide levels can guide treatment decisions.
việc theo dõi mức độ peptide fibrin có thể định hướng các quyết định điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay