fibroblasts activity
hoạt động của tế bào sợi
fibroblasts proliferation
phát sinh của tế bào sợi
fibroblasts function
chức năng của tế bào sợi
fibroblasts differentiation
phân hóa của tế bào sợi
fibroblasts culture
nuôi cấy tế bào sợi
fibroblasts signaling
tín hiệu của tế bào sợi
fibroblasts matrix
ma trận tế bào sợi
fibroblasts migration
di chuyển của tế bào sợi
fibroblasts repair
sửa chữa của tế bào sợi
fibroblasts activation
kích hoạt tế bào sợi
fibroblasts play a crucial role in wound healing.
tế bào sợi đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương.
in tissue culture, fibroblasts are commonly used.
trong nuôi cấy mô, tế bào sợi thường được sử dụng.
fibroblasts produce collagen and other extracellular matrix components.
tế bào sợi sản xuất collagen và các thành phần của ma trận ngoại bào khác.
research shows that fibroblasts can influence cancer progression.
nghiên cứu cho thấy tế bào sợi có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của ung thư.
fibroblasts are essential for maintaining tissue structure.
tế bào sợi rất quan trọng để duy trì cấu trúc mô.
activated fibroblasts can lead to fibrosis in tissues.
tế bào sợi kích hoạt có thể dẫn đến xơ hóa trong các mô.
fibroblasts can be isolated from various tissues for research.
tế bào sợi có thể được phân lập từ các mô khác nhau để nghiên cứu.
understanding fibroblasts is key to developing new therapies.
hiểu về tế bào sợi là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới.
fibroblasts respond to injury by proliferating and migrating.
tế bào sợi phản ứng với chấn thương bằng cách tăng sinh và di chuyển.
in vitro studies often use fibroblasts to model skin conditions.
các nghiên cứu in vitro thường sử dụng tế bào sợi để mô hình hóa các tình trạng da.
fibroblasts activity
hoạt động của tế bào sợi
fibroblasts proliferation
phát sinh của tế bào sợi
fibroblasts function
chức năng của tế bào sợi
fibroblasts differentiation
phân hóa của tế bào sợi
fibroblasts culture
nuôi cấy tế bào sợi
fibroblasts signaling
tín hiệu của tế bào sợi
fibroblasts matrix
ma trận tế bào sợi
fibroblasts migration
di chuyển của tế bào sợi
fibroblasts repair
sửa chữa của tế bào sợi
fibroblasts activation
kích hoạt tế bào sợi
fibroblasts play a crucial role in wound healing.
tế bào sợi đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương.
in tissue culture, fibroblasts are commonly used.
trong nuôi cấy mô, tế bào sợi thường được sử dụng.
fibroblasts produce collagen and other extracellular matrix components.
tế bào sợi sản xuất collagen và các thành phần của ma trận ngoại bào khác.
research shows that fibroblasts can influence cancer progression.
nghiên cứu cho thấy tế bào sợi có thể ảnh hưởng đến sự tiến triển của ung thư.
fibroblasts are essential for maintaining tissue structure.
tế bào sợi rất quan trọng để duy trì cấu trúc mô.
activated fibroblasts can lead to fibrosis in tissues.
tế bào sợi kích hoạt có thể dẫn đến xơ hóa trong các mô.
fibroblasts can be isolated from various tissues for research.
tế bào sợi có thể được phân lập từ các mô khác nhau để nghiên cứu.
understanding fibroblasts is key to developing new therapies.
hiểu về tế bào sợi là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới.
fibroblasts respond to injury by proliferating and migrating.
tế bào sợi phản ứng với chấn thương bằng cách tăng sinh và di chuyển.
in vitro studies often use fibroblasts to model skin conditions.
các nghiên cứu in vitro thường sử dụng tế bào sợi để mô hình hóa các tình trạng da.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay