remove fibromas
loại bỏ u sợi
fibromas treatment
điều trị u sợi
fibromas symptoms
triệu chứng u sợi
fibromas diagnosis
chẩn đoán u sợi
fibromas removal
cắt bỏ u sợi
fibromas growth
sự phát triển của u sợi
fibromas causes
nguyên nhân gây u sợi
fibromas types
các loại u sợi
fibromas research
nghiên cứu về u sợi
fibromas removal surgery
phẫu thuật cắt bỏ u sợi
fibromas can develop in various tissues of the body.
các u sợi có thể phát triển ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể.
patients with fibromas often seek medical advice.
bệnh nhân bị u sợi thường tìm kiếm lời khuyên y tế.
fibromas may cause discomfort depending on their size.
u sợi có thể gây khó chịu tùy thuộc vào kích thước của chúng.
regular check-ups can help monitor fibromas.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp theo dõi u sợi.
some fibromas may require surgical removal.
một số u sợi có thể cần phải cắt bỏ bằng phẫu thuật.
fibromas are generally benign tumors.
u sợi thường là các khối u lành tính.
research is ongoing to understand the causes of fibromas.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân gây ra u sợi.
women are more likely to develop fibromas than men.
phụ nữ có khả năng phát triển u sợi cao hơn nam giới.
fibromas can vary in size from small to large.
u sợi có thể khác nhau về kích thước, từ nhỏ đến lớn.
some lifestyle changes may help manage fibromas.
một số thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát u sợi.
remove fibromas
loại bỏ u sợi
fibromas treatment
điều trị u sợi
fibromas symptoms
triệu chứng u sợi
fibromas diagnosis
chẩn đoán u sợi
fibromas removal
cắt bỏ u sợi
fibromas growth
sự phát triển của u sợi
fibromas causes
nguyên nhân gây u sợi
fibromas types
các loại u sợi
fibromas research
nghiên cứu về u sợi
fibromas removal surgery
phẫu thuật cắt bỏ u sợi
fibromas can develop in various tissues of the body.
các u sợi có thể phát triển ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể.
patients with fibromas often seek medical advice.
bệnh nhân bị u sợi thường tìm kiếm lời khuyên y tế.
fibromas may cause discomfort depending on their size.
u sợi có thể gây khó chịu tùy thuộc vào kích thước của chúng.
regular check-ups can help monitor fibromas.
việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp theo dõi u sợi.
some fibromas may require surgical removal.
một số u sợi có thể cần phải cắt bỏ bằng phẫu thuật.
fibromas are generally benign tumors.
u sợi thường là các khối u lành tính.
research is ongoing to understand the causes of fibromas.
nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ nguyên nhân gây ra u sợi.
women are more likely to develop fibromas than men.
phụ nữ có khả năng phát triển u sợi cao hơn nam giới.
fibromas can vary in size from small to large.
u sợi có thể khác nhau về kích thước, từ nhỏ đến lớn.
some lifestyle changes may help manage fibromas.
một số thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát u sợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay