fibrousnesses

[Mỹ]/ˈfaɪbrəsnəsɪz/
[Anh]/ˈfaɪbrəsnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc có sợi

Cụm từ & Cách kết hợp

high fibrousnesses

mức độ sợi cao

varied fibrousnesses

mức độ sợi khác nhau

low fibrousnesses

mức độ sợi thấp

different fibrousnesses

mức độ sợi khác biệt

increased fibrousnesses

mức độ sợi tăng lên

natural fibrousnesses

mức độ sợi tự nhiên

measured fibrousnesses

mức độ sợi được đo

variable fibrousnesses

mức độ sợi biến đổi

specific fibrousnesses

mức độ sợi cụ thể

overall fibrousnesses

mức độ sợi tổng thể

Câu ví dụ

the fibrousnesses of the plant contribute to its strength.

Những sợi xơ của cây góp phần vào độ bền của nó.

different fibrousnesses can affect the texture of the fabric.

Các sợi xơ khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết cấu của vải.

the fibrousnesses in the meat determine its tenderness.

Các sợi xơ trong thịt quyết định độ mềm của nó.

scientists study the fibrousnesses of various materials.

Các nhà khoa học nghiên cứu về các sợi xơ của nhiều vật liệu khác nhau.

high fibrousnesses in the diet can aid digestion.

Chế độ ăn uống giàu sợi xơ có thể hỗ trợ tiêu hóa.

we measured the fibrousnesses of different tree species.

Chúng tôi đã đo lường các sợi xơ của các loài cây khác nhau.

fibrousnesses can influence the durability of paper products.

Các sợi xơ có thể ảnh hưởng đến độ bền của các sản phẩm giấy.

understanding the fibrousnesses of plants is essential for agriculture.

Hiểu về các sợi xơ của cây là điều cần thiết cho nông nghiệp.

different fibrousnesses can result in varied cooking times.

Các sợi xơ khác nhau có thể dẫn đến thời gian nấu ăn khác nhau.

the fibrousnesses found in certain foods provide health benefits.

Các sợi xơ có trong một số loại thực phẩm nhất định mang lại lợi ích sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay