chief ficers
người phụ trách
finance ficers
người phụ trách tài chính
executive ficers
người phụ trách điều hành
safety ficers
người phụ trách an toàn
compliance ficers
người phụ trách tuân thủ
supply ficers
người phụ trách cung ứng
project ficers
người phụ trách dự án
data ficers
người phụ trách dữ liệu
human ficers
người phụ trách nhân sự
risk ficers
người phụ trách rủi ro
he is a qualified financial officer.
anh ấy là một chuyên viên tài chính có trình độ.
the officer issued a warning to the driver.
các sĩ quan đã đưa ra cảnh báo cho người lái xe.
she works as a human resources officer.
cô ấy làm việc với tư cách là chuyên viên phụ trách nhân sự.
the police officer helped the lost child.
các sĩ quan cảnh sát đã giúp đỡ đứa trẻ bị lạc.
he was promoted to chief financial officer.
anh ấy đã được thăng chức lên vị trí giám đốc tài chính.
the officer explained the rules to the crowd.
các sĩ quan đã giải thích các quy tắc cho đám đông.
she is an environmental protection officer.
cô ấy là chuyên viên bảo vệ môi trường.
the officer took notes during the meeting.
các sĩ quan đã ghi chú trong cuộc họp.
he is a safety officer at the construction site.
anh ấy là chuyên viên an toàn tại công trường xây dựng.
the officer was recognized for his bravery.
các sĩ quan đã được công nhận về lòng dũng cảm của mình.
chief ficers
người phụ trách
finance ficers
người phụ trách tài chính
executive ficers
người phụ trách điều hành
safety ficers
người phụ trách an toàn
compliance ficers
người phụ trách tuân thủ
supply ficers
người phụ trách cung ứng
project ficers
người phụ trách dự án
data ficers
người phụ trách dữ liệu
human ficers
người phụ trách nhân sự
risk ficers
người phụ trách rủi ro
he is a qualified financial officer.
anh ấy là một chuyên viên tài chính có trình độ.
the officer issued a warning to the driver.
các sĩ quan đã đưa ra cảnh báo cho người lái xe.
she works as a human resources officer.
cô ấy làm việc với tư cách là chuyên viên phụ trách nhân sự.
the police officer helped the lost child.
các sĩ quan cảnh sát đã giúp đỡ đứa trẻ bị lạc.
he was promoted to chief financial officer.
anh ấy đã được thăng chức lên vị trí giám đốc tài chính.
the officer explained the rules to the crowd.
các sĩ quan đã giải thích các quy tắc cho đám đông.
she is an environmental protection officer.
cô ấy là chuyên viên bảo vệ môi trường.
the officer took notes during the meeting.
các sĩ quan đã ghi chú trong cuộc họp.
he is a safety officer at the construction site.
anh ấy là chuyên viên an toàn tại công trường xây dựng.
the officer was recognized for his bravery.
các sĩ quan đã được công nhận về lòng dũng cảm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay