fidgetinesses

[Mỹ]/ˈfɪdʒɪtɪnəsɪz/
[Anh]/ˈfɪdʒɪtɪnəsɪz/

Dịch

n. sự ngượng ngùng

Cụm từ & Cách kết hợp

his fidgetinesses were noticeable

Vietnamese_translation

the fidgetinesses showed

Vietnamese_translation

constant fidgetiness

Vietnamese_translation

excessive fidgetiness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the child's nervous fidgetinesses during the exam worried the teacher.

Điều khiến giáo viên lo lắng là sự bồn bồn lo lắng của đứa trẻ trong khi thi.

her habitual fidgetinesses made it difficult for her to sit through meetings.

Sự bồn bồn thường xuyên của cô ấy khiến cô khó ngồi qua các cuộc họp.

the doctor's office was filled with children's constant fidgetinesses.

Phòng bác sĩ đầy ắp những cử chỉ bồn bồn không ngừng của trẻ em.

his nervous fidgetinesses betrayed his true feelings about the proposal.

Sự bồn bồn lo lắng của anh ấy đã phơi bày cảm xúc thật về đề xuất.

the classroom's collective fidgetinesses indicated it was nearly recess time.

Sự bồn bồn chung của lớp học cho thấy gần đến giờ ra chơi rồi.

morning fidgetinesses are common among students who dislike early classes.

Sự bồn bồn buổi sáng là phổ biến ở những học sinh không thích học sớm.

the audience's restless fidgetinesses grew as the speaker ran overtime.

Sự bồn bồn không yên của khán giả tăng lên khi diễn giả nói quá giờ.

her various fidgetinesses included tapping fingers and swinging legs.

Các cử chỉ bồn bồn khác nhau của cô ấy bao gồm gõ tay và đung đưa chân.

the dog's anxious fidgetinesses suggested a storm was approaching.

Sự bồn bồn lo lắng của con chó cho thấy một cơn bão đang đến gần.

winter mornings often bring unusual fidgetinesses to sleepy workers.

Các buổi sáng mùa đông thường mang lại những cử chỉ bồn bồn bất thường cho những người lao động mệt mỏi.

his characteristic fidgetinesses increased whenever deadlines approached.

Sự bồn bồn đặc trưng của anh ấy tăng lên mỗi khi đến hạn.

the interviewer's subtle fidgetinesses revealed her impatience.

Sự bồn bồn tinh tế của người phỏng vấn đã phơi bày sự thiếu kiên nhẫn của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay