she sat fidgettily in the waiting room, checking her watch every few seconds.
Cô ngồi trong phòng chờ với vẻ bồn chồn, kiểm tra đồng hồ vài giây một lần.
he waited fidgettily at the door, eager to hear the news.
Anh đứng đợi ở cửa với vẻ bồn chồn, háo hức muốn nghe tin tức.
the child fidgettily tapped his foot while waiting for the teacher.
Trẻ con gõ chân một cách bồn chồn trong khi chờ đợi giáo viên.
she looked around fidgettily, searching for a familiar face in the crowd.
Cô nhìn quanh một cách bồn chồn, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông.
he shifted fidgettily in his seat during the long meeting.
Anh di chuyển bồn chồn trên ghế trong cuộc họp dài.
the nervous student fidgettily played with his pen before the exam started.
Học sinh lo lắng nghịch bút một cách bồn chồn trước khi kỳ thi bắt đầu.
she twisted the ring on her finger fidgettily while talking to the stranger.
Cô xoay vòng nhẫn trên ngón tay một cách bồn chồn trong khi trò chuyện với người lạ.
he glanced fidgettily at the clock, realizing he was running late.
Anh liếc nhìn đồng hồ một cách bồn chồn, nhận ra mình đang trễ giờ.
the boy bounced his leg fidgettily as the movie seemed never to end.
Cậu bé đung đưa chân một cách bồn chồn khi bộ phim dường như không bao giờ kết thúc.
she drummed her fingers fidgettily on the table while waiting for her coffee.
Cô gõ tay một cách bồn chồn trên bàn trong khi chờ cà phê của mình.
he swayed fidgettily from side to side, unable to stand still.
Anh đung đưa từ bên này sang bên kia một cách bồn chồn, không thể đứng yên.
she sat fidgettily in the waiting room, checking her watch every few seconds.
Cô ngồi trong phòng chờ với vẻ bồn chồn, kiểm tra đồng hồ vài giây một lần.
he waited fidgettily at the door, eager to hear the news.
Anh đứng đợi ở cửa với vẻ bồn chồn, háo hức muốn nghe tin tức.
the child fidgettily tapped his foot while waiting for the teacher.
Trẻ con gõ chân một cách bồn chồn trong khi chờ đợi giáo viên.
she looked around fidgettily, searching for a familiar face in the crowd.
Cô nhìn quanh một cách bồn chồn, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông.
he shifted fidgettily in his seat during the long meeting.
Anh di chuyển bồn chồn trên ghế trong cuộc họp dài.
the nervous student fidgettily played with his pen before the exam started.
Học sinh lo lắng nghịch bút một cách bồn chồn trước khi kỳ thi bắt đầu.
she twisted the ring on her finger fidgettily while talking to the stranger.
Cô xoay vòng nhẫn trên ngón tay một cách bồn chồn trong khi trò chuyện với người lạ.
he glanced fidgettily at the clock, realizing he was running late.
Anh liếc nhìn đồng hồ một cách bồn chồn, nhận ra mình đang trễ giờ.
the boy bounced his leg fidgettily as the movie seemed never to end.
Cậu bé đung đưa chân một cách bồn chồn khi bộ phim dường như không bao giờ kết thúc.
she drummed her fingers fidgettily on the table while waiting for her coffee.
Cô gõ tay một cách bồn chồn trên bàn trong khi chờ cà phê của mình.
he swayed fidgettily from side to side, unable to stand still.
Anh đung đưa từ bên này sang bên kia một cách bồn chồn, không thể đứng yên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now