field-test

Dịch

thử nghiệm ngoài thực địa
Word Forms
số nhiềufield-tests
ngôi thứ ba số ítfield-tests
hiện tại phân từfield-testing
thì quá khứfield-tested
quá khứ phân từfield-tested

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay