the fieldguns were positioned on the hill overlooking the valley.
những khẩu pháo trường được đặt trên đồi nhìn xuống thung lũng.
fieldguns thundered across the battlefield during the siege.
những khẩu pháo trường rumbled khắp chiến trường trong thời gian bao vây.
the artillery crew serviced the fieldguns before dawn.
nhóm pháo binh đã bảo dưỡng các khẩu pháo trường trước bình minh.
heavy fieldguns required multiple horses to pull them.
những khẩu pháo trường nặng cần nhiều con ngựa để kéo.
fieldguns exchanged fire with the enemy fortifications.
những khẩu pháo trường trao đổi hỏa lực với các công sự của địch.
the general ordered the fieldguns to advance closer.
đại tá ra lệnh cho các khẩu pháo trường tiến gần hơn.
rusting fieldguns from world war i still dot the countryside.
những khẩu pháo trường gỉ sét từ Thế chiến I vẫn còn rải rác khắp vùng nông thôn.
fieldguns roared as the sun set over the battlefield.
những khẩu pháo trường nổ vang khi mặt trời lặn trên chiến trường.
the soldiers manning the fieldguns worked tirelessly through the night.
các binh sĩ điều khiển các khẩu pháo trường làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm.
ancient fieldguns are now displayed in military museums.
những khẩu pháo trường cổ đại nay được trưng bày trong các bảo tàng quân sự.
fieldguns played a crucial role in early modern warfare.
pháo trường đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại đầu thời kỳ.
muddy terrain slowed the movement of the fieldguns.
đất sình lầy làm chậm lại sự di chuyển của các khẩu pháo trường.
the sound of fieldguns echoed through the mountains.
tiếng nổ của pháo trường vang vọng khắp các ngọn núi.
the fieldguns were positioned on the hill overlooking the valley.
những khẩu pháo trường được đặt trên đồi nhìn xuống thung lũng.
fieldguns thundered across the battlefield during the siege.
những khẩu pháo trường rumbled khắp chiến trường trong thời gian bao vây.
the artillery crew serviced the fieldguns before dawn.
nhóm pháo binh đã bảo dưỡng các khẩu pháo trường trước bình minh.
heavy fieldguns required multiple horses to pull them.
những khẩu pháo trường nặng cần nhiều con ngựa để kéo.
fieldguns exchanged fire with the enemy fortifications.
những khẩu pháo trường trao đổi hỏa lực với các công sự của địch.
the general ordered the fieldguns to advance closer.
đại tá ra lệnh cho các khẩu pháo trường tiến gần hơn.
rusting fieldguns from world war i still dot the countryside.
những khẩu pháo trường gỉ sét từ Thế chiến I vẫn còn rải rác khắp vùng nông thôn.
fieldguns roared as the sun set over the battlefield.
những khẩu pháo trường nổ vang khi mặt trời lặn trên chiến trường.
the soldiers manning the fieldguns worked tirelessly through the night.
các binh sĩ điều khiển các khẩu pháo trường làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm.
ancient fieldguns are now displayed in military museums.
những khẩu pháo trường cổ đại nay được trưng bày trong các bảo tàng quân sự.
fieldguns played a crucial role in early modern warfare.
pháo trường đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại đầu thời kỳ.
muddy terrain slowed the movement of the fieldguns.
đất sình lầy làm chậm lại sự di chuyển của các khẩu pháo trường.
the sound of fieldguns echoed through the mountains.
tiếng nổ của pháo trường vang vọng khắp các ngọn núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay