play the fife
khiến chơi kèn
The musician played a lively tune on the fife.
Người nhạc sĩ đã chơi một giai điệu sôi động trên sáo ngang.
The fife and drum band marched in the parade.
Đội nhạc sáo ngang và trống kèn đã diễu hành trong cuộc diễu hành.
She learned to play the fife when she was young.
Cô ấy đã học chơi sáo ngang khi còn trẻ.
The sound of the fife echoed through the valley.
Tiếng sáo ngang vang vọng khắp thung lũng.
He performed a solo on the fife during the concert.
Anh ấy đã biểu diễn một bản độc tấu trên sáo ngang trong buổi hòa nhạc.
The historical reenactment featured a fife and drum performance.
Diễn lại lịch sử có một buổi biểu diễn sáo ngang và trống kèn.
The fife player added a festive touch to the event.
Người chơi sáo ngang đã thêm một nét vui tươi vào sự kiện.
The fife is commonly used in military music.
Sáo ngang thường được sử dụng trong âm nhạc quân sự.
She practiced diligently to perfect her fife playing.
Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để hoàn thiện kỹ năng chơi sáo ngang của mình.
The fife has a high-pitched and clear sound.
Sáo ngang có âm thanh cao và rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay