fifi

[Mỹ]/ˈfiːfi/
[Anh]/ˈfiːfaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên gọi nữ, tương đương với Josephine.; Một biệt danh cho Josephine.

Cụm từ & Cách kết hợp

fifi the dog

fifi con chó

fifi's party

tiệc của fifi

fifi loves bones

fifi yêu thích xương

fifi's toy

đồ chơi của fifi

fifi is cute

fifi rất dễ thương

fifi's bed

giường của fifi

fifi enjoys walks

fifi thích đi dạo

fifi's collar

cổ áo của fifi

fifi loves playtime

fifi thích thời gian chơi

fifi's treats

thưởng của fifi

Câu ví dụ

fifi loves to play in the garden.

fifi rất thích chơi trong vườn.

can you take care of fifi while i'm away?

Bạn có thể chăm sóc fifi khi tôi vắng mặt không?

fifi has a beautiful coat of fur.

fifi có bộ lông đẹp.

every morning, fifi waits by the door.

Mỗi buổi sáng, fifi chờ đợi bên cửa.

fifi enjoys going for long walks.

fifi thích đi dạo lâu.

we need to take fifi to the vet.

Chúng ta cần đưa fifi đến bác sĩ thú y.

fifi loves to chase after butterflies.

fifi thích đuổi bắt những chú bướm.

don't forget to feed fifi her dinner.

Đừng quên cho fifi ăn tối.

fifi is very friendly with other pets.

fifi rất thân thiện với những thú cưng khác.

fifi always greets me with a wagging tail.

fifi luôn chào đón tôi bằng cái đuôi vẫy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay