fige

[Mỹ]/ˈfɪɡi/
[Anh]/ˈfɪɡi/

Dịch

n. (viết tắt) Một kỹ thuật sinh học phân tử sử dụng điện trường để tách các đoạn DNA theo kích thước, với điện trường được đảo chiều định kỳ để cải thiện việc tách các phân tử DNA lớn.
Các dạng của từ
số nhiềufiges

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay