figures

[Mỹ]/ˈfɪɡəz/
[Anh]/ˈfɪɡjərz/

Dịch

n. các biểu tượng số đại diện cho giá hoặc số lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

figures show

các con số cho thấy

key figures

các nhân vật chủ chốt

figures released

các con số được công bố

financial figures

các con số tài chính

figures indicate

các con số cho thấy

historical figures

các nhân vật lịch sử

present figures

các con số hiện tại

draw figures

vẽ các con số

checking figures

kiểm tra các con số

significant figures

các chữ số quan trọng

Câu ví dụ

the company's figures for last quarter were surprisingly high.

các con số của công ty trong quý trước cho thấy sự tăng trưởng đáng ngạc nhiên.

he crunched the figures and found a significant error.

anh ấy đã tính toán các con số và phát hiện ra một lỗi đáng kể.

we need to analyze the sales figures to understand the trend.

chúng ta cần phân tích các con số bán hàng để hiểu xu hướng.

the financial figures showed a steady increase in profits.

các con số tài chính cho thấy lợi nhuận tăng ổn định.

she presented the figures in a clear and concise graph.

cô ấy trình bày các con số trong một biểu đồ rõ ràng và súc tích.

the government released the latest unemployment figures.

chính phủ đã công bố các con số thất nghiệp mới nhất.

based on these figures, we can make an informed decision.

dựa trên những con số này, chúng ta có thể đưa ra quyết định sáng suốt.

the research figures support the initial hypothesis.

các con số nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết ban đầu.

he is skilled at manipulating figures to suit his agenda.

anh ấy có kỹ năng thao túng các con số để phù hợp với chương trình nghị sự của mình.

the historical figures provide valuable insights into the past.

các con số lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.

let's compare the figures from different years.

hãy so sánh các con số từ các năm khác nhau.

the survey figures indicated a shift in public opinion.

các con số khảo sát cho thấy sự thay đổi trong dư luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay