figures show
các con số cho thấy
key figures
các nhân vật chủ chốt
figures released
các con số được công bố
financial figures
các con số tài chính
figures indicate
các con số cho thấy
historical figures
các nhân vật lịch sử
present figures
các con số hiện tại
draw figures
vẽ các con số
checking figures
kiểm tra các con số
significant figures
các chữ số quan trọng
the company's figures for last quarter were surprisingly high.
các con số của công ty trong quý trước cho thấy sự tăng trưởng đáng ngạc nhiên.
he crunched the figures and found a significant error.
anh ấy đã tính toán các con số và phát hiện ra một lỗi đáng kể.
we need to analyze the sales figures to understand the trend.
chúng ta cần phân tích các con số bán hàng để hiểu xu hướng.
the financial figures showed a steady increase in profits.
các con số tài chính cho thấy lợi nhuận tăng ổn định.
she presented the figures in a clear and concise graph.
cô ấy trình bày các con số trong một biểu đồ rõ ràng và súc tích.
the government released the latest unemployment figures.
chính phủ đã công bố các con số thất nghiệp mới nhất.
based on these figures, we can make an informed decision.
dựa trên những con số này, chúng ta có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
the research figures support the initial hypothesis.
các con số nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết ban đầu.
he is skilled at manipulating figures to suit his agenda.
anh ấy có kỹ năng thao túng các con số để phù hợp với chương trình nghị sự của mình.
the historical figures provide valuable insights into the past.
các con số lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.
let's compare the figures from different years.
hãy so sánh các con số từ các năm khác nhau.
the survey figures indicated a shift in public opinion.
các con số khảo sát cho thấy sự thay đổi trong dư luận.
figures show
các con số cho thấy
key figures
các nhân vật chủ chốt
figures released
các con số được công bố
financial figures
các con số tài chính
figures indicate
các con số cho thấy
historical figures
các nhân vật lịch sử
present figures
các con số hiện tại
draw figures
vẽ các con số
checking figures
kiểm tra các con số
significant figures
các chữ số quan trọng
the company's figures for last quarter were surprisingly high.
các con số của công ty trong quý trước cho thấy sự tăng trưởng đáng ngạc nhiên.
he crunched the figures and found a significant error.
anh ấy đã tính toán các con số và phát hiện ra một lỗi đáng kể.
we need to analyze the sales figures to understand the trend.
chúng ta cần phân tích các con số bán hàng để hiểu xu hướng.
the financial figures showed a steady increase in profits.
các con số tài chính cho thấy lợi nhuận tăng ổn định.
she presented the figures in a clear and concise graph.
cô ấy trình bày các con số trong một biểu đồ rõ ràng và súc tích.
the government released the latest unemployment figures.
chính phủ đã công bố các con số thất nghiệp mới nhất.
based on these figures, we can make an informed decision.
dựa trên những con số này, chúng ta có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
the research figures support the initial hypothesis.
các con số nghiên cứu hỗ trợ giả thuyết ban đầu.
he is skilled at manipulating figures to suit his agenda.
anh ấy có kỹ năng thao túng các con số để phù hợp với chương trình nghị sự của mình.
the historical figures provide valuable insights into the past.
các con số lịch sử cung cấp những hiểu biết có giá trị về quá khứ.
let's compare the figures from different years.
hãy so sánh các con số từ các năm khác nhau.
the survey figures indicated a shift in public opinion.
các con số khảo sát cho thấy sự thay đổi trong dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay