roasted filberts
hạt phỉ rang
chocolate filberts
hạt phỉ sô cô la
filberts snack
đồ ăn vặt hạt phỉ
filberts oil
dầu hạt phỉ
filberts recipe
công thức hạt phỉ
filberts pie
bánh pie hạt phỉ
filberts salad
salad hạt phỉ
filberts butter
bơ hạt phỉ
filberts crunch
hạt phỉ giòn
filberts spread
trà bánh hạt phỉ
filberts are a great source of healthy fats.
hạt phỉ là một nguồn cung cấp chất béo tốt cho sức khỏe tuyệt vời.
i like to add filberts to my salad for extra crunch.
Tôi thích thêm hạt phỉ vào salad của mình để có thêm độ giòn.
filberts can be roasted for a delicious snack.
Hạt phỉ có thể được rang để làm món ăn nhẹ ngon tuyệt.
she made a chocolate cake topped with filberts.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh sô cô la phủ hạt phỉ.
filberts are often used in baking and desserts.
Hạt phỉ thường được sử dụng trong nướng và các món tráng miệng.
he enjoys filberts while watching movies.
Anh ấy thích ăn hạt phỉ khi xem phim.
filberts can be ground into a fine flour for gluten-free recipes.
Hạt phỉ có thể được xay thành bột mịn dùng cho các công thức không chứa gluten.
in the fall, filberts are harvested from the orchard.
Vào mùa thu, hạt phỉ được thu hoạch từ vườn cây.
she prefers filberts over other nuts for their flavor.
Cô ấy thích hạt phỉ hơn các loại hạt khác vì hương vị của chúng.
filberts can be enjoyed raw or toasted.
Hạt phỉ có thể được thưởng thức sống hoặc rang.
roasted filberts
hạt phỉ rang
chocolate filberts
hạt phỉ sô cô la
filberts snack
đồ ăn vặt hạt phỉ
filberts oil
dầu hạt phỉ
filberts recipe
công thức hạt phỉ
filberts pie
bánh pie hạt phỉ
filberts salad
salad hạt phỉ
filberts butter
bơ hạt phỉ
filberts crunch
hạt phỉ giòn
filberts spread
trà bánh hạt phỉ
filberts are a great source of healthy fats.
hạt phỉ là một nguồn cung cấp chất béo tốt cho sức khỏe tuyệt vời.
i like to add filberts to my salad for extra crunch.
Tôi thích thêm hạt phỉ vào salad của mình để có thêm độ giòn.
filberts can be roasted for a delicious snack.
Hạt phỉ có thể được rang để làm món ăn nhẹ ngon tuyệt.
she made a chocolate cake topped with filberts.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh sô cô la phủ hạt phỉ.
filberts are often used in baking and desserts.
Hạt phỉ thường được sử dụng trong nướng và các món tráng miệng.
he enjoys filberts while watching movies.
Anh ấy thích ăn hạt phỉ khi xem phim.
filberts can be ground into a fine flour for gluten-free recipes.
Hạt phỉ có thể được xay thành bột mịn dùng cho các công thức không chứa gluten.
in the fall, filberts are harvested from the orchard.
Vào mùa thu, hạt phỉ được thu hoạch từ vườn cây.
she prefers filberts over other nuts for their flavor.
Cô ấy thích hạt phỉ hơn các loại hạt khác vì hương vị của chúng.
filberts can be enjoyed raw or toasted.
Hạt phỉ có thể được thưởng thức sống hoặc rang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay