| số nhiều | filss |
fils de famille
con trai trong gia đình
fils unique
con trai duy nhất
fils de roi
con trai của nhà vua
fils de pute
con trai của đĩ điếm
fils d'artiste
con trai của nghệ sĩ
fils d'immigré
con trai của người nhập cư
fils de l'homme
con trai của loài người
fils de famille
con trai trong gia đình
fils unique
con trai duy nhất
fils de roi
con trai của nhà vua
fils de pute
con trai của đĩ điếm
fils d'artiste
con trai của nghệ sĩ
fils d'immigré
con trai của người nhập cư
fils de l'homme
con trai của loài người
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay