finales

[Mỹ]/fɪˈnɑːli/
[Anh]/fɪˈnæli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tác phẩm âm nhạc cuối cùng, phần kết thúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

grand finale

lễ bế mạc

Câu ví dụ

The grand finale of the concert left the audience in awe.

Kết thúc hoành tráng của buổi hòa nhạc khiến khán giả kinh ngạc.

The finale of the movie was unexpected and thrilling.

Kết thúc của bộ phim là bất ngờ và đầy kịch tính.

The finale of the book tied up all loose ends.

Kết thúc của cuốn sách đã giải quyết tất cả các tình tiết dang dở.

The finale of the game was intense and exciting.

Kết thúc của trò chơi rất căng thẳng và thú vị.

The finale of the play received a standing ovation from the audience.

Kết thúc của vở kịch đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

The finale of the competition will determine the winner.

Kết thúc của cuộc thi sẽ quyết định người chiến thắng.

The finale of the TV series left fans eagerly awaiting the next season.

Kết thúc của loạt phim truyền hình khiến người hâm mộ nóng lòng chờ đợi mùa tiếp theo.

The grand finale of the fireworks display lit up the night sky.

Kết thúc hoành tráng của màn trình diễn pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.

The finale of the dance performance was met with thunderous applause.

Kết thúc của buổi biểu diễn khiêu vũ đã nhận được sự cổ vũ nhiệt tình từ khán giả.

The finale of the event concluded with a spectacular light show.

Kết thúc của sự kiện kết thúc bằng một buổi biểu diễn ánh sáng ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay