finalness

[Mỹ]//ˈfaɪnəlnəs//
[Anh]//ˈfaɪnəlnəs//

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái là cuối cùng; sự việc là cuối cùng hoặc quyết định.

Câu ví dụ

the finalness of the judge's decision brought the long trial to an end.

Quyết định của thẩm phán đã chấm dứt phiên tòa kéo dài.

there is a certain finalness to closing the cover of a good book.

Có một sự kết thúc nhất định khi đóng lại cuốn sách hay.

she struggled to accept the finalness of their breakup.

Cô ấy vất vả để chấp nhận sự chấm dứt của mối quan hệ.

death is often described as life's ultimate finalness.

Chết thường được mô tả là sự kết thúc cuối cùng của cuộc sống.

the finalness of the signed contract made him nervous.

Sự chấm dứt của hợp đồng đã ký khiến anh ấy lo lắng.

a sense of finalness filled the room as the door clicked shut.

Một cảm giác kết thúc lan tỏa trong phòng khi cánh cửa bật lại.

the finalness of the championship game brought high tension.

Sự kết thúc của trận đấu vô địch đã tạo ra sự căng thẳng cao độ.

he realized the finalness of his resignation only after submitting it.

Anh ấy chỉ nhận ra sự chấm dứt của việc từ chức sau khi đã nộp đơn.

the sound of the gavel underscored the finalness of the verdict.

Âm thanh của búa gõ nhấn mạnh sự chấm dứt của phán quyết.

accepting the finalness of the situation allowed her to move forward.

Chấp nhận sự chấm dứt của tình huống đã cho phép cô ấy tiến bước.

the finalness of his retirement speech surprised everyone present.

Sự chấm dứt của bài phát biểu nghỉ hưu của anh ấy đã khiến tất cả những người có mặt ngạc nhiên.

do not mistake the silence for the finalness of the discussion.

Đừng nhầm lẫn sự im lặng với sự chấm dứt của cuộc thảo luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay