finess the situation
tinh chỉnh tình hình
finess your skills
tinh chỉnh kỹ năng của bạn
finess the details
tinh chỉnh các chi tiết
finess the process
tinh chỉnh quy trình
finess the plan
tinh chỉnh kế hoạch
finess the argument
tinh chỉnh lập luận
finess the presentation
tinh chỉnh bài thuyết trình
finess the negotiation
tinh chỉnh đàm phán
finess the transition
tinh chỉnh sự chuyển đổi
finess the challenge
tinh chỉnh thử thách
she handled the situation with great finesse.
Cô ấy đã xử lý tình huống với sự khéo léo tuyệt vời.
his finesse in negotiation won him a better deal.
Sự khéo léo của anh ấy trong đàm phán đã giúp anh ấy có được một thỏa thuận tốt hơn.
playing the piano requires a lot of finesse.
Chơi piano đòi hỏi rất nhiều sự khéo léo.
she painted the portrait with finesse and precision.
Cô ấy đã vẽ chân dung với sự khéo léo và chính xác.
he approached the problem with finesse and creativity.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự khéo léo và sáng tạo.
the dancer performed with elegance and finesse.
Nữ khiêu vũ đã biểu diễn một cách duyên dáng và khéo léo.
finesse is key to mastering any skill.
Sự khéo léo là yếu tố quan trọng để làm chủ bất kỳ kỹ năng nào.
she navigated the conversation with finesse.
Cô ấy đã điều hướng cuộc trò chuyện một cách khéo léo.
his finesse in writing captivated the audience.
Sự khéo léo của anh ấy trong viết lách đã thu hút khán giả.
to succeed in business, you need to have finesse.
Để thành công trong kinh doanh, bạn cần có sự khéo léo.
finess the situation
tinh chỉnh tình hình
finess your skills
tinh chỉnh kỹ năng của bạn
finess the details
tinh chỉnh các chi tiết
finess the process
tinh chỉnh quy trình
finess the plan
tinh chỉnh kế hoạch
finess the argument
tinh chỉnh lập luận
finess the presentation
tinh chỉnh bài thuyết trình
finess the negotiation
tinh chỉnh đàm phán
finess the transition
tinh chỉnh sự chuyển đổi
finess the challenge
tinh chỉnh thử thách
she handled the situation with great finesse.
Cô ấy đã xử lý tình huống với sự khéo léo tuyệt vời.
his finesse in negotiation won him a better deal.
Sự khéo léo của anh ấy trong đàm phán đã giúp anh ấy có được một thỏa thuận tốt hơn.
playing the piano requires a lot of finesse.
Chơi piano đòi hỏi rất nhiều sự khéo léo.
she painted the portrait with finesse and precision.
Cô ấy đã vẽ chân dung với sự khéo léo và chính xác.
he approached the problem with finesse and creativity.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự khéo léo và sáng tạo.
the dancer performed with elegance and finesse.
Nữ khiêu vũ đã biểu diễn một cách duyên dáng và khéo léo.
finesse is key to mastering any skill.
Sự khéo léo là yếu tố quan trọng để làm chủ bất kỳ kỹ năng nào.
she navigated the conversation with finesse.
Cô ấy đã điều hướng cuộc trò chuyện một cách khéo léo.
his finesse in writing captivated the audience.
Sự khéo léo của anh ấy trong viết lách đã thu hút khán giả.
to succeed in business, you need to have finesse.
Để thành công trong kinh doanh, bạn cần có sự khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay