| số nhiều | fingerbones |
broken fingerbone
Xương ngón tay gãy
fractured fingerbone
Xương ngón tay gãy vỡ
small fingerbone
Xương ngón tay nhỏ
healing fingerbone
Xương ngón tay đang hồi phục
sharp fingerbone
Xương ngón tay nhọn
fingerbone joint
Khớp xương ngón tay
dry fingerbone
Xương ngón tay khô
white fingerbone
Xương ngón tay trắng
thin fingerbone
Xương ngón tay mỏng
jammed fingerbone
Xương ngón tay bị kẹt
the archaeologist discovered an ancient fingerbone fragment during the excavation.
Người khảo cổ học đã phát hiện một mảnh xương ngón tay cổ đại trong quá trình khai quật.
she suffered a painful fingerbone injury while playing volleyball.
Cô ấy bị chấn thương xương ngón tay đau đớn khi đang chơi bóng chuyền.
the doctor examined the patient's swollen fingerbone carefully.
Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra xương ngón tay sưng của bệnh nhân.
children learn about the fingerbone structure in their biology class.
Trẻ em học về cấu trúc xương ngón tay trong lớp học sinh học của chúng.
the x-ray revealed a tiny crack in his fingerbone.
X-quang đã phát hiện một vết nứt nhỏ trong xương ngón tay của anh ấy.
fingerbone fractures are common in sports-related injuries.
Gãy xương ngón tay là phổ biến trong các chấn thương liên quan đến thể thao.
the surgeon performed a delicate operation on the damaged fingerbone.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tinh tế trên xương ngón tay bị tổn thương.
physical therapy helps restore mobility to an injured fingerbone.
Liệu pháp vật lý giúp khôi phục khả năng vận động cho xương ngón tay bị thương.
the paleontologist studied the fossilized fingerbone of a prehistoric creature.
Người cổ sinh vật học đã nghiên cứu xương ngón tay hóa thạch của một loài sinh vật tiền sử.
she complained of persistent fingerbone pain after the accident.
Cô ấy than phiền về cơn đau xương ngón tay kéo dài sau tai nạn.
the doctor splinted the fractured fingerbone to allow proper healing.
Bác sĩ đã cố định xương ngón tay gãy để cho phép lành đúng cách.
advanced medical technology enables precise fingerbone reconstruction.
Công nghệ y tế tiên tiến cho phép phục hồi chính xác xương ngón tay.
broken fingerbone
Xương ngón tay gãy
fractured fingerbone
Xương ngón tay gãy vỡ
small fingerbone
Xương ngón tay nhỏ
healing fingerbone
Xương ngón tay đang hồi phục
sharp fingerbone
Xương ngón tay nhọn
fingerbone joint
Khớp xương ngón tay
dry fingerbone
Xương ngón tay khô
white fingerbone
Xương ngón tay trắng
thin fingerbone
Xương ngón tay mỏng
jammed fingerbone
Xương ngón tay bị kẹt
the archaeologist discovered an ancient fingerbone fragment during the excavation.
Người khảo cổ học đã phát hiện một mảnh xương ngón tay cổ đại trong quá trình khai quật.
she suffered a painful fingerbone injury while playing volleyball.
Cô ấy bị chấn thương xương ngón tay đau đớn khi đang chơi bóng chuyền.
the doctor examined the patient's swollen fingerbone carefully.
Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra xương ngón tay sưng của bệnh nhân.
children learn about the fingerbone structure in their biology class.
Trẻ em học về cấu trúc xương ngón tay trong lớp học sinh học của chúng.
the x-ray revealed a tiny crack in his fingerbone.
X-quang đã phát hiện một vết nứt nhỏ trong xương ngón tay của anh ấy.
fingerbone fractures are common in sports-related injuries.
Gãy xương ngón tay là phổ biến trong các chấn thương liên quan đến thể thao.
the surgeon performed a delicate operation on the damaged fingerbone.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tinh tế trên xương ngón tay bị tổn thương.
physical therapy helps restore mobility to an injured fingerbone.
Liệu pháp vật lý giúp khôi phục khả năng vận động cho xương ngón tay bị thương.
the paleontologist studied the fossilized fingerbone of a prehistoric creature.
Người cổ sinh vật học đã nghiên cứu xương ngón tay hóa thạch của một loài sinh vật tiền sử.
she complained of persistent fingerbone pain after the accident.
Cô ấy than phiền về cơn đau xương ngón tay kéo dài sau tai nạn.
the doctor splinted the fractured fingerbone to allow proper healing.
Bác sĩ đã cố định xương ngón tay gãy để cho phép lành đúng cách.
advanced medical technology enables precise fingerbone reconstruction.
Công nghệ y tế tiên tiến cho phép phục hồi chính xác xương ngón tay.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now