fingerbone

[US]/ˈfɪŋɡəbəʊn/
[UK]/ˈfɪŋɡərboʊn/

Translation

n. Một trong những xương đốt tay ở ngón tay; một xương có dạng ngón tay.
Word Forms
số nhiềufingerbones

Phrases & Collocations

broken fingerbone

Xương ngón tay gãy

fractured fingerbone

Xương ngón tay gãy vỡ

small fingerbone

Xương ngón tay nhỏ

healing fingerbone

Xương ngón tay đang hồi phục

sharp fingerbone

Xương ngón tay nhọn

fingerbone joint

Khớp xương ngón tay

dry fingerbone

Xương ngón tay khô

white fingerbone

Xương ngón tay trắng

thin fingerbone

Xương ngón tay mỏng

jammed fingerbone

Xương ngón tay bị kẹt

Example Sentences

the archaeologist discovered an ancient fingerbone fragment during the excavation.

Người khảo cổ học đã phát hiện một mảnh xương ngón tay cổ đại trong quá trình khai quật.

she suffered a painful fingerbone injury while playing volleyball.

Cô ấy bị chấn thương xương ngón tay đau đớn khi đang chơi bóng chuyền.

the doctor examined the patient's swollen fingerbone carefully.

Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra xương ngón tay sưng của bệnh nhân.

children learn about the fingerbone structure in their biology class.

Trẻ em học về cấu trúc xương ngón tay trong lớp học sinh học của chúng.

the x-ray revealed a tiny crack in his fingerbone.

X-quang đã phát hiện một vết nứt nhỏ trong xương ngón tay của anh ấy.

fingerbone fractures are common in sports-related injuries.

Gãy xương ngón tay là phổ biến trong các chấn thương liên quan đến thể thao.

the surgeon performed a delicate operation on the damaged fingerbone.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật tinh tế trên xương ngón tay bị tổn thương.

physical therapy helps restore mobility to an injured fingerbone.

Liệu pháp vật lý giúp khôi phục khả năng vận động cho xương ngón tay bị thương.

the paleontologist studied the fossilized fingerbone of a prehistoric creature.

Người cổ sinh vật học đã nghiên cứu xương ngón tay hóa thạch của một loài sinh vật tiền sử.

she complained of persistent fingerbone pain after the accident.

Cô ấy than phiền về cơn đau xương ngón tay kéo dài sau tai nạn.

the doctor splinted the fractured fingerbone to allow proper healing.

Bác sĩ đã cố định xương ngón tay gãy để cho phép lành đúng cách.

advanced medical technology enables precise fingerbone reconstruction.

Công nghệ y tế tiên tiến cho phép phục hồi chính xác xương ngón tay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now