fingerling fish
cá bột
fingerling stage
giai đoạn cá bột
fingerling production
sản xuất cá bột
fingerling growth
sự phát triển của cá bột
fingerling feeding
cho cá bột ăn
fingerling size
kích thước cá bột
fingerling stocking
tập trúng cá bột
fingerling health
sức khỏe của cá bột
fingerling development
sự phát triển của cá bột
fingerling species
loài cá bột
we started raising fingerlings in our backyard pond.
Chúng tôi bắt đầu nuôi cá giống trong ao sau vườn của chúng tôi.
fingerlings are often released into lakes to boost fish populations.
Cá giống thường được thả vào hồ để tăng số lượng cá.
it's important to monitor the growth of fingerlings regularly.
Điều quan trọng là phải theo dõi sự phát triển của cá giống thường xuyên.
we bought a batch of fingerlings for our aquarium.
Chúng tôi đã mua một lô cá giống cho bể cá của chúng tôi.
feeding fingerlings the right diet is crucial for their development.
Cho cá giống ăn đúng chế độ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
fingerlings need a clean environment to thrive.
Cá giống cần một môi trường sạch sẽ để phát triển mạnh.
we learned about the different species of fingerlings available.
Chúng tôi tìm hiểu về các loài cá giống khác nhau hiện có.
transporting fingerlings requires special care to avoid stress.
Vận chuyển cá giống đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt để tránh căng thẳng.
fingerlings can be sensitive to changes in water temperature.
Cá giống có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ nước.
we released the fingerlings into the river to help restore the ecosystem.
Chúng tôi thả cá giống vào sông để giúp khôi phục hệ sinh thái.
fingerling fish
cá bột
fingerling stage
giai đoạn cá bột
fingerling production
sản xuất cá bột
fingerling growth
sự phát triển của cá bột
fingerling feeding
cho cá bột ăn
fingerling size
kích thước cá bột
fingerling stocking
tập trúng cá bột
fingerling health
sức khỏe của cá bột
fingerling development
sự phát triển của cá bột
fingerling species
loài cá bột
we started raising fingerlings in our backyard pond.
Chúng tôi bắt đầu nuôi cá giống trong ao sau vườn của chúng tôi.
fingerlings are often released into lakes to boost fish populations.
Cá giống thường được thả vào hồ để tăng số lượng cá.
it's important to monitor the growth of fingerlings regularly.
Điều quan trọng là phải theo dõi sự phát triển của cá giống thường xuyên.
we bought a batch of fingerlings for our aquarium.
Chúng tôi đã mua một lô cá giống cho bể cá của chúng tôi.
feeding fingerlings the right diet is crucial for their development.
Cho cá giống ăn đúng chế độ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
fingerlings need a clean environment to thrive.
Cá giống cần một môi trường sạch sẽ để phát triển mạnh.
we learned about the different species of fingerlings available.
Chúng tôi tìm hiểu về các loài cá giống khác nhau hiện có.
transporting fingerlings requires special care to avoid stress.
Vận chuyển cá giống đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt để tránh căng thẳng.
fingerlings can be sensitive to changes in water temperature.
Cá giống có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ nước.
we released the fingerlings into the river to help restore the ecosystem.
Chúng tôi thả cá giống vào sông để giúp khôi phục hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay