fingerlings

[Mỹ]/ˈfɪŋɡəˌlɪŋ/
[Anh]/ˈfɪŋɡərˌlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con cá rất nhỏ, đặc biệt là một con chỉ dài vài inch; một vật nhỏ, đặc biệt là một con cá dài khoảng chiều dài của ngón tay

Cụm từ & Cách kết hợp

fingerling fish

cá bột

fingerling stage

giai đoạn cá bột

fingerling production

sản xuất cá bột

fingerling growth

sự phát triển của cá bột

fingerling feeding

cho cá bột ăn

fingerling size

kích thước cá bột

fingerling stocking

tập trúng cá bột

fingerling health

sức khỏe của cá bột

fingerling development

sự phát triển của cá bột

fingerling species

loài cá bột

Câu ví dụ

we started raising fingerlings in our backyard pond.

Chúng tôi bắt đầu nuôi cá giống trong ao sau vườn của chúng tôi.

fingerlings are often released into lakes to boost fish populations.

Cá giống thường được thả vào hồ để tăng số lượng cá.

it's important to monitor the growth of fingerlings regularly.

Điều quan trọng là phải theo dõi sự phát triển của cá giống thường xuyên.

we bought a batch of fingerlings for our aquarium.

Chúng tôi đã mua một lô cá giống cho bể cá của chúng tôi.

feeding fingerlings the right diet is crucial for their development.

Cho cá giống ăn đúng chế độ dinh dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.

fingerlings need a clean environment to thrive.

Cá giống cần một môi trường sạch sẽ để phát triển mạnh.

we learned about the different species of fingerlings available.

Chúng tôi tìm hiểu về các loài cá giống khác nhau hiện có.

transporting fingerlings requires special care to avoid stress.

Vận chuyển cá giống đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt để tránh căng thẳng.

fingerlings can be sensitive to changes in water temperature.

Cá giống có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ nước.

we released the fingerlings into the river to help restore the ecosystem.

Chúng tôi thả cá giống vào sông để giúp khôi phục hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay