the endless fingerpointing in politics has become exhausting.
Việc chỉ trích không ngừng nhau trong chính trị đã trở nên mệt mỏi.
we need to stop the mutual fingerpointing and work together.
Chúng ta cần dừng việc chỉ trích lẫn nhau và cùng nhau hợp tác.
the fingerpointing between the two parties has damaged negotiations.
Việc chỉ trích lẫn nhau giữa hai bên đã làm tổn hại đến các cuộc đàm phán.
their constant fingerpointing culture prevents any real progress.
Văn hóa chỉ trích liên tục của họ cản trở mọi tiến bộ thực sự.
the fingerpointing game must end if we want to solve this crisis.
Trò chơi chỉ trích phải chấm dứt nếu chúng ta muốn giải quyết cuộc khủng hoảng này.
i am tired of the accusatory fingerpointing from all sides.
Tôi đã mệt mỏi với việc chỉ trích từ mọi phía.
the committee criticized the excessive fingerpointing during the meeting.
Hội đồng đã chỉ trích việc chỉ trích quá mức trong cuộc họp.
media has fueled the fingerpointing between rival factions.
Truyền thông đã làm nóng lên việc chỉ trích giữa các phe đối lập.
let's reduce the fingerpointing and focus on finding solutions.
Hãy giảm bớt việc chỉ trích và tập trung vào việc tìm ra các giải pháp.
the blame game and fingerpointing have stalled the project.
Trò đổ lỗi và chỉ trích đã làm chậm tiến độ dự án.
his fingerpointing at others revealed his lack of accountability.
Việc chỉ trích người khác của anh ta đã phơi bày sự thiếu trách nhiệm của anh ta.
the report highlighted the harmful fingerpointing in the workplace.
Báo cáo đã nhấn mạnh việc chỉ trích có hại trong môi trường làm việc.
the endless fingerpointing in politics has become exhausting.
Việc chỉ trích không ngừng nhau trong chính trị đã trở nên mệt mỏi.
we need to stop the mutual fingerpointing and work together.
Chúng ta cần dừng việc chỉ trích lẫn nhau và cùng nhau hợp tác.
the fingerpointing between the two parties has damaged negotiations.
Việc chỉ trích lẫn nhau giữa hai bên đã làm tổn hại đến các cuộc đàm phán.
their constant fingerpointing culture prevents any real progress.
Văn hóa chỉ trích liên tục của họ cản trở mọi tiến bộ thực sự.
the fingerpointing game must end if we want to solve this crisis.
Trò chơi chỉ trích phải chấm dứt nếu chúng ta muốn giải quyết cuộc khủng hoảng này.
i am tired of the accusatory fingerpointing from all sides.
Tôi đã mệt mỏi với việc chỉ trích từ mọi phía.
the committee criticized the excessive fingerpointing during the meeting.
Hội đồng đã chỉ trích việc chỉ trích quá mức trong cuộc họp.
media has fueled the fingerpointing between rival factions.
Truyền thông đã làm nóng lên việc chỉ trích giữa các phe đối lập.
let's reduce the fingerpointing and focus on finding solutions.
Hãy giảm bớt việc chỉ trích và tập trung vào việc tìm ra các giải pháp.
the blame game and fingerpointing have stalled the project.
Trò đổ lỗi và chỉ trích đã làm chậm tiến độ dự án.
his fingerpointing at others revealed his lack of accountability.
Việc chỉ trích người khác của anh ta đã phơi bày sự thiếu trách nhiệm của anh ta.
the report highlighted the harmful fingerpointing in the workplace.
Báo cáo đã nhấn mạnh việc chỉ trích có hại trong môi trường làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay