fingerstall use
sử dụng găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall design
thiết kế găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall size
kích thước găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall material
vật liệu găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall application
ứng dụng của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall fit
độ vừa vặn của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall protection
bảo vệ của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall benefits
lợi ích của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall features
tính năng của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall options
tùy chọn găng tay bảo vệ ngón tay
he wore a fingerstall to protect his injured finger.
anh ấy đã đeo một bao tay ngón để bảo vệ ngón tay bị thương của mình.
the artist used a fingerstall while working with delicate materials.
nghệ sĩ đã sử dụng một bao tay ngón khi làm việc với các vật liệu tinh xảo.
she slipped on a fingerstall to avoid smudging the ink.
cô ấy đã đeo một bao tay ngón để tránh làm lem mực.
fingerstalls are useful for anyone who types frequently.
các bao tay ngón hữu ích cho bất kỳ ai thường xuyên gõ phím.
he found a fingerstall in the sewing kit.
anh ấy tìm thấy một bao tay ngón trong bộ dụng cụ may vá.
using a fingerstall can help improve grip when writing.
việc sử dụng một bao tay ngón có thể giúp cải thiện độ bám khi viết.
she prefers a fingerstall over a bandage for her cut.
cô ấy thích dùng bao tay ngón hơn băng gạc cho vết cắt của mình.
he always keeps a fingerstall in his pocket.
anh ấy luôn để một bao tay ngón trong túi của mình.
the fingerstall helped her maintain precision while crafting.
bao tay ngón đã giúp cô ấy duy trì độ chính xác trong khi chế tác.
after the accident, he needed a fingerstall for support.
sau tai nạn, anh ấy cần một bao tay ngón để hỗ trợ.
fingerstall use
sử dụng găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall design
thiết kế găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall size
kích thước găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall material
vật liệu găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall application
ứng dụng của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall fit
độ vừa vặn của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall protection
bảo vệ của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall benefits
lợi ích của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall features
tính năng của găng tay bảo vệ ngón tay
fingerstall options
tùy chọn găng tay bảo vệ ngón tay
he wore a fingerstall to protect his injured finger.
anh ấy đã đeo một bao tay ngón để bảo vệ ngón tay bị thương của mình.
the artist used a fingerstall while working with delicate materials.
nghệ sĩ đã sử dụng một bao tay ngón khi làm việc với các vật liệu tinh xảo.
she slipped on a fingerstall to avoid smudging the ink.
cô ấy đã đeo một bao tay ngón để tránh làm lem mực.
fingerstalls are useful for anyone who types frequently.
các bao tay ngón hữu ích cho bất kỳ ai thường xuyên gõ phím.
he found a fingerstall in the sewing kit.
anh ấy tìm thấy một bao tay ngón trong bộ dụng cụ may vá.
using a fingerstall can help improve grip when writing.
việc sử dụng một bao tay ngón có thể giúp cải thiện độ bám khi viết.
she prefers a fingerstall over a bandage for her cut.
cô ấy thích dùng bao tay ngón hơn băng gạc cho vết cắt của mình.
he always keeps a fingerstall in his pocket.
anh ấy luôn để một bao tay ngón trong túi của mình.
the fingerstall helped her maintain precision while crafting.
bao tay ngón đã giúp cô ấy duy trì độ chính xác trong khi chế tác.
after the accident, he needed a fingerstall for support.
sau tai nạn, anh ấy cần một bao tay ngón để hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay