finless

[Mỹ]/ˈfɪnləs/
[Anh]/ˈfɪnˌlɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có vây

Cụm từ & Cách kết hợp

finless porpoise

cá heo không vây

finless fish

cá không vây

finless eel

lươn không vây

finless turtle

rùa không vây

finless whale

cá voi không vây

finless species

loài không vây

finless variety

thế không vây

finless breed

giống không vây

finless type

loại không vây

finless variant

biến thể không vây

Câu ví dụ

the finless porpoise is an endangered species.

ngó cá finless là một loài đang bị đe dọa.

researchers study the behavior of finless animals.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của động vật finless.

finless fish are often found in shallow waters.

cá finless thường được tìm thấy ở vùng nước nông.

many people are fascinated by finless creatures.

rất nhiều người bị mê hoặc bởi những sinh vật finless.

conservation efforts focus on finless species.

các nỗ lực bảo tồn tập trung vào các loài finless.

finless animals adapt well to their environments.

động vật finless thích nghi tốt với môi trường của chúng.

the finless variety of the fish is unique.

thế giới có finless của loài cá này là duy nhất.

finless dolphins are known for their intelligence.

cá heo finless nổi tiếng với trí thông minh của chúng.

we need to protect finless marine life.

chúng ta cần bảo vệ đời sống sinh vật biển finless.

finless species play a crucial role in the ecosystem.

các loài finless đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay