fresh fish
cá tươi
grilled fish
cá nướng
fried fish
cá chiên
raw fish
cá sống
fish market
chợ cá
big fish
cá lớn
fish for
dành cho cá
fish oil
dầu cá
fish meal
thức ăn cho cá
fish out
bỏ cá ra ngoài
fish tank
thùng cá
fish and chips
cá và khoai tây chiên
catch fish
bắt cá
food fish
cá dùng làm thực phẩm
cold fish
cá lạnh
tropical fish
cá nhiệt đới
fish sauce
nước mắm
fish culture
nuôi cá
flying fish
cá bay
little fish
cá nhỏ
The fish are striking.
Những con cá đang tấn công.
The fish was frying.
Những con cá đang rán.
The fish is taking.
Những con cá đang nhận.
fish parts; fish gaffs.
các bộ phận cá; chà vàm cá.
You catch fish with a fishing rod.
Bạn bắt cá bằng cần câu.
the fish are perfectly marketable.
Những con cá hoàn toàn có thể bán được.
the fish was a bit off.
Cá hơi hỏng.
a traditional fish soup.
một món súp cá truyền thống.
The fish is slightly off.
Những con cá hơi hỏng.
the myriad fish in the ocean.
biển cá mênh mông trong đại dương.
Fish and chips. Fish and chips.
Cá và khoai tây chiên. Cá và khoai tây chiên.
Nguồn: Tim's British Accent ClassDrink coffee and eat tuna fish respectively.
Uống cà phê và ăn cá ngừ tương ứng.
Nguồn: A man named Ove decides to die.They eat the plastic, and we eat the fish.
Họ ăn nhựa, và chúng ta ăn cá.
Nguồn: NPR News September 2019 Compilation" They call them puff fish, Grandmother" .
We had fun watching the fish, and stingrays, and sharks.
Chúng tôi rất thích xem cá, cá đuối và cá mập.
Nguồn: TED-Ed Student Weekend ShowFirst, stew the bighead carp thoroughly, then add in several other fishes one by one.
Đầu tiên, hầm cá trắm đen kỹ, sau đó thêm từng loại cá khác vào.
Nguồn: A Bite of China Season 1First, they took our fish and then the essential equipment.
Đầu tiên, họ lấy cá của chúng tôi và sau đó là thiết bị cần thiết.
Nguồn: CNN Selected May 2016 CollectionThen, the fisherman can officially land the fish.
Sau đó, ngư dân có thể chính thức đánh bắt được cá.
Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 CompilationAre you a queen or fish bait?
Bạn là hoàng hậu hay mồi nhử cá?
Nguồn: Game of Thrones Season 6Where can I put the fish? On a dish! On a dish!
Tôi có thể đặt con cá ở đâu? Trên một đĩa! Trên một đĩa!
Nguồn: Shanghai Education Edition Oxford Primary English (Grade 5, Volume 1)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay