finning technique
kỹ thuật bơi
finning process
quy trình bơi
finning motion
động tác bơi
finning style
phong cách bơi
finning method
phương pháp bơi
finning action
hành động bơi
finning behavior
hành vi bơi
finning pattern
mẫu bơi
finning design
thiết kế bơi
finning analysis
phân tích bơi
finning is a cruel practice that harms marine life.
Việc bắt cá ngầm là một hành động tàn nhẫn gây hại cho đời sống hải dương.
many countries have banned finning to protect sharks.
Nhiều quốc gia đã cấm bắt cá ngầm để bảo vệ cá mập.
activists are working hard to raise awareness about finning.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực làm việc để nâng cao nhận thức về việc bắt cá ngầm.
finning contributes to the decline of shark populations.
Việc bắt cá ngầm góp phần vào sự suy giảm số lượng cá mập.
there are strict regulations against finning in some regions.
Ở một số khu vực, có những quy định nghiêm ngặt chống lại việc bắt cá ngầm.
finning often occurs in international waters.
Việc bắt cá ngầm thường xảy ra ở vùng nước quốc tế.
many organizations are fighting against the finning industry.
Nhiều tổ chức đang chiến đấu chống lại ngành công nghiệp bắt cá ngầm.
education is key to stopping finning practices.
Giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn các phương pháp bắt cá ngầm.
finning not only affects sharks but also the entire ocean ecosystem.
Việc bắt cá ngầm không chỉ ảnh hưởng đến cá mập mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái đại dương.
people are encouraged to report any finning activities they witness.
Người dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động bắt cá ngầm nào mà họ chứng kiến.
finning technique
kỹ thuật bơi
finning process
quy trình bơi
finning motion
động tác bơi
finning style
phong cách bơi
finning method
phương pháp bơi
finning action
hành động bơi
finning behavior
hành vi bơi
finning pattern
mẫu bơi
finning design
thiết kế bơi
finning analysis
phân tích bơi
finning is a cruel practice that harms marine life.
Việc bắt cá ngầm là một hành động tàn nhẫn gây hại cho đời sống hải dương.
many countries have banned finning to protect sharks.
Nhiều quốc gia đã cấm bắt cá ngầm để bảo vệ cá mập.
activists are working hard to raise awareness about finning.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực làm việc để nâng cao nhận thức về việc bắt cá ngầm.
finning contributes to the decline of shark populations.
Việc bắt cá ngầm góp phần vào sự suy giảm số lượng cá mập.
there are strict regulations against finning in some regions.
Ở một số khu vực, có những quy định nghiêm ngặt chống lại việc bắt cá ngầm.
finning often occurs in international waters.
Việc bắt cá ngầm thường xảy ra ở vùng nước quốc tế.
many organizations are fighting against the finning industry.
Nhiều tổ chức đang chiến đấu chống lại ngành công nghiệp bắt cá ngầm.
education is key to stopping finning practices.
Giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn các phương pháp bắt cá ngầm.
finning not only affects sharks but also the entire ocean ecosystem.
Việc bắt cá ngầm không chỉ ảnh hưởng đến cá mập mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái đại dương.
people are encouraged to report any finning activities they witness.
Người dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ hoạt động bắt cá ngầm nào mà họ chứng kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay