firbas

[Mỹ]/ˈfɜːbəs/
[Anh]/ˈfɜːrbəs/

Dịch

n. một danh từ riêng, thường là họ hoặc phiên âm của tên địa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

firbas family

Gia đình Firbas

mr. firbas

Ông Firbas

dr. firbas

Bác sĩ Firbas

firbas said

Firbas nói

the firbas

Firbas

firbas house

Nhà Firbas

meet firbas

Gặp Firbas

firbas arrived

Firbas đã đến

hello firbas

Xin chào Firbas

firbas account

Tài khoản Firbas

Câu ví dụ

dietary fibers are essential for digestive health.

sợi xơ dinh dưỡng là cần thiết cho sức khỏe tiêu hóa.

natural fibers like cotton are breathable and comfortable.

sợi tự nhiên như bông cotton thoáng khí và thoải mái.

synthetic fibers can be stronger than natural ones.

sợi tổng hợp có thể chắc chắn hơn sợi tự nhiên.

muscle fibers contract to produce movement.

sợi cơ co lại để tạo ra chuyển động.

nerve fibers transmit signals throughout the body.

sợi thần kinh truyền tín hiệu khắp cơ thể.

foods rich in fibers help prevent constipation.

thức ăn giàu sợi giúp ngăn ngừa táo bón.

the fabric is made from recycled fibers.

vải được làm từ sợi tái chế.

aramid fibers are used in bulletproof vests.

sợi aramid được sử dụng trong áo giáp chống đạn.

optical fibers carry data at high speeds.

sợi quang truyền dữ liệu với tốc độ cao.

elastic fibers allow skin to stretch and return to its original shape.

sợi đàn hồi cho phép da giãn ra và trở lại hình dạng ban đầu.

the sweater is made from merino wool fibers.

áo len được làm từ sợi len Merino.

carbon fibers are lightweight and extremely strong.

sợi carbon nhẹ và cực kỳ chắc chắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay