fireback effect
hiệu ứng phản hồi
fireback strategy
chiến lược phản hồi
fireback response
phản hồi
fireback mechanism
cơ chế phản hồi
fireback policy
chính sách phản hồi
fireback action
hành động phản hồi
fireback plan
kế hoạch phản hồi
fireback measure
biện pháp phản hồi
fireback tactic
chiến thuật phản hồi
fireback initiative
sáng kiến phản hồi
the fireback reflects heat back into the room.
bức chắn lửa phản xạ nhiệt trở lại phòng.
we installed a fireback to improve the fireplace's efficiency.
chúng tôi đã lắp đặt một bức chắn lửa để cải thiện hiệu quả của lò sưởi.
the antique fireback adds character to the living room.
bức chắn lửa cổ điển thêm nét đặc trưng cho phòng khách.
she admired the intricate design of the fireback.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của bức chắn lửa.
he decided to restore the old fireback in his house.
anh ấy quyết định khôi phục lại bức chắn lửa cũ trong nhà mình.
the fireback is made of cast iron for durability.
bức chắn lửa được làm bằng gang để tăng độ bền.
they chose a fireback that matches their fireplace decor.
họ đã chọn một bức chắn lửa phù hợp với nội thất lò sưởi của họ.
a fireback can enhance the aesthetic appeal of a room.
một bức chắn lửa có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một căn phòng.
installing a fireback can save on heating costs.
việc lắp đặt một bức chắn lửa có thể tiết kiệm chi phí sưởi.
the fireback features a beautiful relief pattern.
bức chắn lửa có các họa tiết nổi đẹp.
fireback effect
hiệu ứng phản hồi
fireback strategy
chiến lược phản hồi
fireback response
phản hồi
fireback mechanism
cơ chế phản hồi
fireback policy
chính sách phản hồi
fireback action
hành động phản hồi
fireback plan
kế hoạch phản hồi
fireback measure
biện pháp phản hồi
fireback tactic
chiến thuật phản hồi
fireback initiative
sáng kiến phản hồi
the fireback reflects heat back into the room.
bức chắn lửa phản xạ nhiệt trở lại phòng.
we installed a fireback to improve the fireplace's efficiency.
chúng tôi đã lắp đặt một bức chắn lửa để cải thiện hiệu quả của lò sưởi.
the antique fireback adds character to the living room.
bức chắn lửa cổ điển thêm nét đặc trưng cho phòng khách.
she admired the intricate design of the fireback.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của bức chắn lửa.
he decided to restore the old fireback in his house.
anh ấy quyết định khôi phục lại bức chắn lửa cũ trong nhà mình.
the fireback is made of cast iron for durability.
bức chắn lửa được làm bằng gang để tăng độ bền.
they chose a fireback that matches their fireplace decor.
họ đã chọn một bức chắn lửa phù hợp với nội thất lò sưởi của họ.
a fireback can enhance the aesthetic appeal of a room.
một bức chắn lửa có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một căn phòng.
installing a fireback can save on heating costs.
việc lắp đặt một bức chắn lửa có thể tiết kiệm chi phí sưởi.
the fireback features a beautiful relief pattern.
bức chắn lửa có các họa tiết nổi đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay