firecrews arrived
đội cứu hỏa đã đến
firecrews responded
đội cứu hỏa đã ứng phó
the firecrews
đội cứu hỏa
firecrews contained
đội cứu hỏa đã kiểm soát
firecrews extinguished
đội cứu hỏa đã dập tắt
firecrews saved
đội cứu hỏa đã cứu được
firecrews evacuated
đội cứu hỏa đã sơ tán
firecrews fighting
đội cứu hỏa đang chiến đấu
emergency firecrews
đội cứu hỏa khẩn cấp
firecrews on scene
đội cứu hỏa đang tại hiện trường
firecrews battled the massive wildfire throughout the night.
Đội cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy rừng lớn suốt đêm.
emergency firecrews were immediately dispatched to the scene.
Đội cứu hỏa khẩn cấp đã được điều động ngay đến hiện trường.
local firecrews successfully contained the blaze before dawn.
Đội cứu hỏa địa phương đã thành công trong việc kiểm soát đám cháy trước bình minh.
exhausted firecrews took a break after hours of work.
Đội cứu hỏa mệt mỏi đã nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc.
firecrews remain on high alert due to dry conditions.
Đội cứu hỏa vẫn duy trì cảnh báo cao do điều kiện khô hạn.
specialist firecrews are investigating the cause of the fire.
Đội cứu hỏa chuyên gia đang điều tra nguyên nhân gây cháy.
airborne firecrews dropped water on the flames from above.
Đội cứu hỏa trên không đã thả nước lên ngọn lửa từ trên cao.
firecrews used hydraulic tools to free the trapped driver.
Đội cứu hỏa đã sử dụng các công cụ thủy lực để giải cứu người lái xe bị mắc kẹt.
the firecrews worked tirelessly to bring the fire under control.
Đội cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để kiểm soát đám cháy.
firecrews had to navigate through narrow streets to reach the house.
Đội cứu hỏa phải di chuyển qua những con phố hẹp để đến được ngôi nhà.
rural firecrews rely heavily on tanker trucks for water supply.
Đội cứu hỏa nông thôn phụ thuộc nhiều vào xe bồn để cung cấp nước.
firecrews evacuated residents from the burning building quickly.
Đội cứu hỏa đã nhanh chóng sơ tán cư dân khỏi tòa nhà đang cháy.
volunteer firecrews played a crucial role in the rescue operation.
Đội cứu hỏa tình nguyện đã đóng vai trò quan trọng trong hoạt động cứu hộ.
firecrews arrived
đội cứu hỏa đã đến
firecrews responded
đội cứu hỏa đã ứng phó
the firecrews
đội cứu hỏa
firecrews contained
đội cứu hỏa đã kiểm soát
firecrews extinguished
đội cứu hỏa đã dập tắt
firecrews saved
đội cứu hỏa đã cứu được
firecrews evacuated
đội cứu hỏa đã sơ tán
firecrews fighting
đội cứu hỏa đang chiến đấu
emergency firecrews
đội cứu hỏa khẩn cấp
firecrews on scene
đội cứu hỏa đang tại hiện trường
firecrews battled the massive wildfire throughout the night.
Đội cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy rừng lớn suốt đêm.
emergency firecrews were immediately dispatched to the scene.
Đội cứu hỏa khẩn cấp đã được điều động ngay đến hiện trường.
local firecrews successfully contained the blaze before dawn.
Đội cứu hỏa địa phương đã thành công trong việc kiểm soát đám cháy trước bình minh.
exhausted firecrews took a break after hours of work.
Đội cứu hỏa mệt mỏi đã nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc.
firecrews remain on high alert due to dry conditions.
Đội cứu hỏa vẫn duy trì cảnh báo cao do điều kiện khô hạn.
specialist firecrews are investigating the cause of the fire.
Đội cứu hỏa chuyên gia đang điều tra nguyên nhân gây cháy.
airborne firecrews dropped water on the flames from above.
Đội cứu hỏa trên không đã thả nước lên ngọn lửa từ trên cao.
firecrews used hydraulic tools to free the trapped driver.
Đội cứu hỏa đã sử dụng các công cụ thủy lực để giải cứu người lái xe bị mắc kẹt.
the firecrews worked tirelessly to bring the fire under control.
Đội cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để kiểm soát đám cháy.
firecrews had to navigate through narrow streets to reach the house.
Đội cứu hỏa phải di chuyển qua những con phố hẹp để đến được ngôi nhà.
rural firecrews rely heavily on tanker trucks for water supply.
Đội cứu hỏa nông thôn phụ thuộc nhiều vào xe bồn để cung cấp nước.
firecrews evacuated residents from the burning building quickly.
Đội cứu hỏa đã nhanh chóng sơ tán cư dân khỏi tòa nhà đang cháy.
volunteer firecrews played a crucial role in the rescue operation.
Đội cứu hỏa tình nguyện đã đóng vai trò quan trọng trong hoạt động cứu hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay