firecrews

[Mỹ]/ˈfaɪəkruːz/
[Anh]/ˈfaɪrkruːz/

Dịch

n. (số nhiều) Các nhóm lính cứu hỏa hoặc đội cứu hỏa làm việc cùng nhau để dập lửa

Cụm từ & Cách kết hợp

firecrews arrived

đội cứu hỏa đã đến

firecrews responded

đội cứu hỏa đã ứng phó

the firecrews

đội cứu hỏa

firecrews contained

đội cứu hỏa đã kiểm soát

firecrews extinguished

đội cứu hỏa đã dập tắt

firecrews saved

đội cứu hỏa đã cứu được

firecrews evacuated

đội cứu hỏa đã sơ tán

firecrews fighting

đội cứu hỏa đang chiến đấu

emergency firecrews

đội cứu hỏa khẩn cấp

firecrews on scene

đội cứu hỏa đang tại hiện trường

Câu ví dụ

firecrews battled the massive wildfire throughout the night.

Đội cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy rừng lớn suốt đêm.

emergency firecrews were immediately dispatched to the scene.

Đội cứu hỏa khẩn cấp đã được điều động ngay đến hiện trường.

local firecrews successfully contained the blaze before dawn.

Đội cứu hỏa địa phương đã thành công trong việc kiểm soát đám cháy trước bình minh.

exhausted firecrews took a break after hours of work.

Đội cứu hỏa mệt mỏi đã nghỉ ngơi sau nhiều giờ làm việc.

firecrews remain on high alert due to dry conditions.

Đội cứu hỏa vẫn duy trì cảnh báo cao do điều kiện khô hạn.

specialist firecrews are investigating the cause of the fire.

Đội cứu hỏa chuyên gia đang điều tra nguyên nhân gây cháy.

airborne firecrews dropped water on the flames from above.

Đội cứu hỏa trên không đã thả nước lên ngọn lửa từ trên cao.

firecrews used hydraulic tools to free the trapped driver.

Đội cứu hỏa đã sử dụng các công cụ thủy lực để giải cứu người lái xe bị mắc kẹt.

the firecrews worked tirelessly to bring the fire under control.

Đội cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để kiểm soát đám cháy.

firecrews had to navigate through narrow streets to reach the house.

Đội cứu hỏa phải di chuyển qua những con phố hẹp để đến được ngôi nhà.

rural firecrews rely heavily on tanker trucks for water supply.

Đội cứu hỏa nông thôn phụ thuộc nhiều vào xe bồn để cung cấp nước.

firecrews evacuated residents from the burning building quickly.

Đội cứu hỏa đã nhanh chóng sơ tán cư dân khỏi tòa nhà đang cháy.

volunteer firecrews played a crucial role in the rescue operation.

Đội cứu hỏa tình nguyện đã đóng vai trò quan trọng trong hoạt động cứu hộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay